Chuyển đến nội dung

Nhận định Llanuwchllyn vs Penrhyncoch - 10 thg 10, 2026

10 thg 1014:30
4:1
Kết thúc
11.70 X4.15 24.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Llanuwchllyn · Bàn thắng Aldred H. (phản lưới)1–017'
  3. Hiệp 23–1
  4. 47'Penrhyncoch · Bàn thắng 1–1Evans O.
  5. Llanuwchllyn · Bàn thắng Roberts G.2–166'
  6. Llanuwchllyn · Bàn thắng Davies J.3–171'
  7. Llanuwchllyn · Bàn thắng Bàn thắng4–190+1'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.70
Llanuwchllyn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.70
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
8.0/10
Tỷ số hiệp 1
Llanuwchllyn20Penrhyncoch
Tỷ số chính xác
Llanuwchllyn30Penrhyncoch

Dự đoán thống kê

AI
Llanuwchllyn
Penrhyncoch
Tổng số cú sútLlanuwchllyn: 9Penrhyncoch: 2
Sút trượtLlanuwchllyn: 4Penrhyncoch: 3
Phạt gócLlanuwchllyn: 4Penrhyncoch: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Llanuwchllyn
Penrhyncoch
Tổng bàn thắngLlanuwchllyn: 3.8Penrhyncoch: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLlanuwchllyn: 1.3Penrhyncoch: 0.4
Bàn thuaLlanuwchllyn: 2.5Penrhyncoch: 3
Tổng số cú sútLlanuwchllyn: 6.8Penrhyncoch: 3.4
Sút trúng đíchLlanuwchllyn: 3.6Penrhyncoch: 0.4
Sút trượtLlanuwchllyn: 3.2Penrhyncoch: 3
Phạt gócLlanuwchllyn: 3.2Penrhyncoch: 2.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Llanuwchllyn
Penrhyncoch
ThắngLlanuwchllyn: 3Penrhyncoch: 0
Trên 1.5 bànLlanuwchllyn: 9Penrhyncoch: 8
Trên 2.5 bànLlanuwchllyn: 7Penrhyncoch: 6
Trên 3.5 bànLlanuwchllyn: 6Penrhyncoch: 6
Cả hai đội ghi bànLlanuwchllyn: 4Penrhyncoch: 3
Thắng bất ngờLlanuwchllyn: 0Penrhyncoch: 0
Thua bất ngờLlanuwchllyn: 0Penrhyncoch: 0

Gần đây

Xếp hạng

Wales - FAW Championship
# Đội T B Đ
1 Brickfield Rangers 11 26-10 27
2 Newtown AFC 10 18-3 23
3 Porthmadog 11 18-11 23
4 Mold Alexandra 11 28-14 21
5 Bala Town 11 22-20 19
6 Caersws 10 22-15 18
7 Bangor City 1876 FC 11 24-18 18
8 Guilsfield 11 16-14 16
9 Buckley Town 11 25-19 15
10 Llanuwchllyn 11 17-24 14
11 Rhyl 11 18-20 11
12 Denbigh Town 11 20-23 10
13 Ruthin Town 11 10-21 9
14 Holyhead Hotspur 10 12-19 8
15 Gresford Athletic 10 6-22 7
16 Penrhyncoch 11 5-34 1