Nhận định Lusitano Evora 1911 vs Atletico CP - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Lusitano Evora 1911 thắng hoặc hòa
3.0/10
Kèo 1X2
12.35
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtletico CP
Kiểm soát bóngLusitano Evora 1911: 52%Atletico CP: 48%
Tổng số cú sútLusitano Evora 1911: 8Atletico CP: 7
Sút trúng đíchLusitano Evora 1911: 4Atletico CP: 2
Sút trượtLusitano Evora 1911: 3Atletico CP: 4
Phạt gócLusitano Evora 1911: 5Atletico CP: 4
Thẻ vàngLusitano Evora 1911: 2Atletico CP: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico CP
Tổng bàn thắngLusitano Evora 1911: 2.2Atletico CP: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLusitano Evora 1911: 1.2Atletico CP: 1.6
Bàn thuaLusitano Evora 1911: 1Atletico CP: 1
Kiểm soát bóngLusitano Evora 1911: 49%Atletico CP: 51%
Tổng số cú sútLusitano Evora 1911: 8.9Atletico CP: 9
Sút trúng đíchLusitano Evora 1911: 4.7Atletico CP: 4.1
Sút trượtLusitano Evora 1911: 4.2Atletico CP: 4.9
Phạt gócLusitano Evora 1911: 5.6Atletico CP: 6.1
Thẻ vàngLusitano Evora 1911: 2.2Atletico CP: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico CP
ThắngLusitano Evora 1911: 5Atletico CP: 5
Trên 1.5 bànLusitano Evora 1911: 7Atletico CP: 7
Trên 2.5 bànLusitano Evora 1911: 4Atletico CP: 6
Trên 3.5 bànLusitano Evora 1911: 1Atletico CP: 1
Cả hai đội ghi bànLusitano Evora 1911: 6Atletico CP: 5
Thắng bất ngờLusitano Evora 1911: 0Atletico CP: 0
Thua bất ngờLusitano Evora 1911: 0Atletico CP: 1
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Lusitano Évora 19110
Atlético CP1
15 thg 2, 26
Atlético CP3
Lusitano Évora 19110
13 thg 12, 25
Atlético CP1
Lusitano Évora 19110
13 thg 9, 25
Lusitano Évora 19110
Atlético CP1
28 thg 5, 23
Atlético CP5
Lusitano Évora 19111
07 thg 5, 23
Lusitano Évora 19110
Atlético CP1
02 thg 4, 23
Lusitano Évora 19111
Atlético CP0
11 thg 12, 22
Atlético CP2
Lusitano Évora 19112
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-8 | 26 |
| 2 |
|
10 | 11-10 | 24 |
| 3 |
|
10 | 10-11 | 19 |
| 4 |
|
10 | 13-11 | 18 |
| 5 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
10 | 7-17 | 13 |
Relegation