Nhận định Omonia Nicosia vs Celta Vigo - 16 thg 9, 2026
14.90
X3.55
21.88
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.88
1.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.29
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.38
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelta Vigo
Kiểm soát bóngOmonia Nicosia: 39%Celta Vigo: 61%
Tổng số cú sútOmonia Nicosia: 8Celta Vigo: 11
Sút trúng đíchOmonia Nicosia: 3Celta Vigo: 3
Sút trượtOmonia Nicosia: 4Celta Vigo: 5
Phạt gócOmonia Nicosia: 4Celta Vigo: 4
Thẻ vàngOmonia Nicosia: 3Celta Vigo: 1
Kiểm soát bóngOmonia Nicosia: 46%Celta Vigo: 54%
Tổng số cú sútOmonia Nicosia: 11Celta Vigo: 19
Sút trúng đíchOmonia Nicosia: 5Celta Vigo: 5
Sút trượtOmonia Nicosia: 5Celta Vigo: 5
Phạt gócOmonia Nicosia: 3Celta Vigo: 10
Thẻ vàngOmonia Nicosia: 0Celta Vigo: 1
Kiểm soát bóngOmonia Nicosia: 46%39%Celta Vigo: 54%61%
Tổng số cú sútOmonia Nicosia: 118Celta Vigo: 1911
Sút trúng đíchOmonia Nicosia: 53Celta Vigo: 53
Sút trượtOmonia Nicosia: 54Celta Vigo: 55
Phạt gócOmonia Nicosia: 34Celta Vigo: 104
Thẻ vàngOmonia Nicosia: 03Celta Vigo: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Celta Vigo
Tổng bàn thắngOmonia Nicosia: 1.8Celta Vigo: 2.1
Bàn thắng ghi đượcOmonia Nicosia: 1.1Celta Vigo: 1.1
Bàn thuaOmonia Nicosia: 0.7Celta Vigo: 1
Kiểm soát bóngOmonia Nicosia: 50%Celta Vigo: 54%
Tổng số cú sútOmonia Nicosia: 12.6Celta Vigo: 9.8
Sút trúng đíchOmonia Nicosia: 4.6Celta Vigo: 2.8
Sút trượtOmonia Nicosia: 5.2Celta Vigo: 4.5
Phạm lỗiOmonia Nicosia: 12.3Celta Vigo: 10.3
Phạt gócOmonia Nicosia: 4.6Celta Vigo: 3.3
Việt vịOmonia Nicosia: 1.4Celta Vigo: 3
Thẻ vàngOmonia Nicosia: 1.9Celta Vigo: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celta Vigo
ThắngOmonia Nicosia: 4Celta Vigo: 2
Tài 1.5 bànOmonia Nicosia: 3Celta Vigo: 7
Tài 2.5 bànOmonia Nicosia: 2Celta Vigo: 3
Tài 3.5 bànOmonia Nicosia: 2Celta Vigo: 2
Cả hai đội ghi bànOmonia Nicosia: 3Celta Vigo: 6
Thắng bất ngờOmonia Nicosia: 0Celta Vigo: 0
Thua bất ngờOmonia Nicosia: 0Celta Vigo: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 4 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 9-5 | 7 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 10 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 11 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 6 |
| 13 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 14 |
|
3 | 8-3 | 4 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 19 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 20 |
|
3 | 5-8 | 4 |
| 21 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 4-3 | 3 |
| 23 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 24 |
|
3 | 4-5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 26 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 29 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 30 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 31 |
|
3 | 2-9 | 1 |
| 32 |
|
3 | 1-9 | 1 |
| 33 |
|
3 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
3 | 1-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 3-9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 2-11 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)