Nhận định Miramar vs Auckland FC 2 - 3 thg 10, 2026
11.57
X4.40
24.35
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 26'Auckland FC 2 · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Miramar · Bàn thắng Bàn thắng1–145+3'
- Hiệp 21–0
- Miramar · Bàn thắng Bàn thắng2–159'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.15
Auckland FC 2 thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
24.35
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.80
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAuckland FC 2
Kiểm soát bóngMiramar: 53%Auckland FC 2: 47%
Tổng số cú sútMiramar: 8Auckland FC 2: 12
Sút trúng đíchMiramar: 4Auckland FC 2: 5
Sút trượtMiramar: 4Auckland FC 2: 7
Phạt gócMiramar: 5Auckland FC 2: 4
Kiểm soát bóngMiramar: 47%Auckland FC 2: 53%
Tổng số cú sútMiramar: 18Auckland FC 2: 10
Sút trúng đíchMiramar: 8Auckland FC 2: 5
Sút trượtMiramar: 10Auckland FC 2: 5
Phạt gócMiramar: 12Auckland FC 2: 2
Kiểm soát bóngMiramar: 47%53%Auckland FC 2: 53%47%
Tổng số cú sútMiramar: 188Auckland FC 2: 1012
Sút trúng đíchMiramar: 84Auckland FC 2: 55
Sút trượtMiramar: 104Auckland FC 2: 57
Phạt gócMiramar: 125Auckland FC 2: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Auckland FC 2
Tổng bàn thắngMiramar: 2.3Auckland FC 2: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMiramar: 0.9Auckland FC 2: 2.2
Bàn thuaMiramar: 1.4Auckland FC 2: 1.3
Kiểm soát bóngMiramar: 46%Auckland FC 2: 54%
Tổng số cú sútMiramar: 6.4Auckland FC 2: 13.8
Sút trúng đíchMiramar: 3.6Auckland FC 2: 6.3
Sút trượtMiramar: 2.8Auckland FC 2: 7.5
Phạt gócMiramar: 3.6Auckland FC 2: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auckland FC 2
ThắngMiramar: 2Auckland FC 2: 7
Trên 1.5 bànMiramar: 8Auckland FC 2: 9
Trên 2.5 bànMiramar: 4Auckland FC 2: 7
Trên 3.5 bànMiramar: 1Auckland FC 2: 4
Cả hai đội ghi bànMiramar: 6Auckland FC 2: 7
Thắng bất ngờMiramar: 0Auckland FC 2: 0
Thua bất ngờMiramar: 0Auckland FC 2: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
Miramar3
Auckland FC 20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
New Zealand - National League - National
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 7-3 | 7 |
| 2 |
|
2 | 14-0 | 6 |
| 3 |
|
2 | 8-2 | 4 |
| 4 |
|
2 | 6-4 | 4 |
| 5 |
|
3 | 6-6 | 4 |
| 6 |
|
3 | 3-5 | 4 |
| 7 |
|
2 | 1-4 | 3 |
| 8 |
|
2 | 2-4 | 1 |
| 9 |
|
2 | 2-8 | 1 |
| 10 |
|
3 | 1-12 | 1 |
| 11 |
|
2 | 3-5 | 0 |
Promotion - National League (Grand Final: Final)