Nhận định Miramar vs Paysandu - 3 thg 10, 2026
12.65
X3.05
22.65
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Miramar · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền45+2'
- Miramar · Bàn thắng Bàn thắng1–045+2'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngMiramar: 52%Paysandu: 48%
Tổng số cú sútMiramar: 7Paysandu: 7
Sút trúng đíchMiramar: 4Paysandu: 3
Sút trượtMiramar: 4Paysandu: 3
Phạt gócMiramar: 4Paysandu: 4
Việt vịMiramar: 2Paysandu: 1
Phạm lỗiMiramar: 12Paysandu: 13
Kiểm soát bóngMiramar: 61%Paysandu: 39%
Tổng số cú sútMiramar: 8Paysandu: 6
Sút trúng đíchMiramar: 2Paysandu: 2
Sút trượtMiramar: 6Paysandu: 4
Phạt gócMiramar: 5Paysandu: 1
Việt vịMiramar: 1Paysandu: 0
Phạm lỗiMiramar: 15Paysandu: 12
Kiểm soát bóngMiramar: 61%52%Paysandu: 39%48%
Tổng số cú sútMiramar: 87Paysandu: 67
Sút trúng đíchMiramar: 24Paysandu: 23
Sút trượtMiramar: 64Paysandu: 43
Phạt gócMiramar: 54Paysandu: 14
Việt vịMiramar: 12Paysandu: 01
Phạm lỗiMiramar: 1512Paysandu: 1213
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngMiramar: 2.3Paysandu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMiramar: 0.9Paysandu: 1.4
Bàn thuaMiramar: 1.4Paysandu: 1.2
Kiểm soát bóngMiramar: 46%Paysandu: 45%
Tổng số cú sútMiramar: 6.4Paysandu: 6.6
Sút trúng đíchMiramar: 3.6Paysandu: 3
Sút trượtMiramar: 2.8Paysandu: 3.6
Phạm lỗiMiramar: 13.3Paysandu: 13.4
Phạt gócMiramar: 3.6Paysandu: 3.6
Việt vịMiramar: 1.8Paysandu: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngMiramar: 2Paysandu: 4
Trên 1.5 bànMiramar: 8Paysandu: 7
Trên 2.5 bànMiramar: 4Paysandu: 5
Trên 3.5 bànMiramar: 1Paysandu: 3
Cả hai đội ghi bànMiramar: 6Paysandu: 6
Thắng bất ngờMiramar: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờMiramar: 0Paysandu: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Paysandu2
Miramar3
27 thg 3, 26
Paysandu2
Miramar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 31-19 | 41 |
| 2 |
|
22 | 34-27 | 33 |
| 3 |
|
22 | 27-22 | 33 |
| 4 |
|
22 | 27-25 | 33 |
| 5 |
|
22 | 23-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-25 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 8 |
|
21 | 27-24 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-29 | 28 |
| 10 |
|
22 | 20-25 | 28 |
| 11 |
|
22 | 24-27 | 26 |
| 12 |
|
21 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 17-25 | 24 |
| 14 |
|
22 | 20-34 | 17 |