Nhận định Mosta vs Birzebbuga - 9 thg 10, 2026
11.74
X4.10
24.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45+4'Birzebbuga · Bàn thắng 0–1Yuri
- Hiệp 22–1
- Mosta · Bàn thắng Giancarlo1–153'
- 66'Birzebbuga · Bàn thắng 1–2Bolanos Ramirez J. A.
- Mosta · Thẻ vàng thứ hai Giancarlo76'
- Mosta · Bàn thắng Portelli N. (pen.)2–282'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Mosta thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
11.74
9.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBirzebbuga
Kiểm soát bóngMosta: 51%Birzebbuga: 49%
Tổng số cú sútMosta: 11Birzebbuga: 7
Sút trúng đíchMosta: 4Birzebbuga: 2
Sút trượtMosta: 6Birzebbuga: 5
Phạt gócMosta: 4Birzebbuga: 6
Thẻ vàngMosta: 2Birzebbuga: 3
Kiểm soát bóngMosta: 52%Birzebbuga: 48%
Tổng số cú sútMosta: 8Birzebbuga: 14
Sút trúng đíchMosta: 5Birzebbuga: 5
Sút trượtMosta: 3Birzebbuga: 9
Phạt gócMosta: 4Birzebbuga: 3
Thẻ vàngMosta: 4Birzebbuga: 2
Kiểm soát bóngMosta: 52%51%Birzebbuga: 48%49%
Tổng số cú sútMosta: 811Birzebbuga: 147
Sút trúng đíchMosta: 54Birzebbuga: 52
Sút trượtMosta: 36Birzebbuga: 95
Phạt gócMosta: 44Birzebbuga: 36
Thẻ vàngMosta: 42Birzebbuga: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Birzebbuga
Tổng bàn thắngMosta: 2.3Birzebbuga: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMosta: 1Birzebbuga: 1
Bàn thuaMosta: 1.3Birzebbuga: 1.5
Kiểm soát bóngMosta: 46%Birzebbuga: 51%
Tổng số cú sútMosta: 8Birzebbuga: 7.3
Sút trúng đíchMosta: 2.8Birzebbuga: 2.2
Sút trượtMosta: 5.3Birzebbuga: 5.2
Phạt gócMosta: 2.5Birzebbuga: 4.8
Thẻ vàngMosta: 2.14Birzebbuga: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Birzebbuga
ThắngMosta: 4Birzebbuga: 3
Trên 1.5 bànMosta: 8Birzebbuga: 8
Trên 2.5 bànMosta: 3Birzebbuga: 7
Trên 3.5 bànMosta: 2Birzebbuga: 1
Cả hai đội ghi bànMosta: 5Birzebbuga: 2
Thắng bất ngờMosta: 1Birzebbuga: 0
Thua bất ngờMosta: 0Birzebbuga: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 7, 26
Mosta0
Birzebbuga4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-6 | 16 |
| 2 |
|
7 | 17-8 | 14 |
| 3 |
|
7 | 13-10 | 14 |
| 4 |
|
7 | 11-8 | 11 |
| 5 |
|
6 | 9-7 | 11 |
| 6 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-7 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 9 |
|
7 | 6-11 | 6 |
| 10 |
|
7 | 6-11 | 5 |
| 11 |
|
6 | 3-14 | 2 |
| 12 |
|
7 | 3-16 | 1 |
Promotion - Premier League (First stage - Top 6)
Premier League (First stage - Play Out)