Nhận định Swieqi United vs Birzebbuga - 23 thg 4, 2026
13.60
X3.70
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.82
Swieqi United thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
13.60
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.10
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBirzebbuga
Kiểm soát bóngSwieqi United: 48%Birzebbuga: 52%
Tổng số cú sútSwieqi United: 9Birzebbuga: 9
Sút trúng đíchSwieqi United: 5Birzebbuga: 5
Sút trượtSwieqi United: 2Birzebbuga: 3
Phạt gócSwieqi United: 5Birzebbuga: 4
Kiểm soát bóngSwieqi United: 42%Birzebbuga: 58%
Tổng số cú sútSwieqi United: 6Birzebbuga: 8
Sút trúng đíchSwieqi United: 3Birzebbuga: 2
Sút trượtSwieqi United: 3Birzebbuga: 6
Phạt gócSwieqi United: 5Birzebbuga: 11
Kiểm soát bóngSwieqi United: 42%48%Birzebbuga: 58%52%
Tổng số cú sútSwieqi United: 69Birzebbuga: 89
Sút trúng đíchSwieqi United: 35Birzebbuga: 25
Sút trượtSwieqi United: 32Birzebbuga: 63
Phạt gócSwieqi United: 55Birzebbuga: 114
Thống kê
Trung bình / Trận
Birzebbuga
Tổng bàn thắngSwieqi United: 3.4Birzebbuga: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSwieqi United: 2.8Birzebbuga: 2.1
Bàn thuaSwieqi United: 0.6Birzebbuga: 1.6
Kiểm soát bóngSwieqi United: 54%Birzebbuga: 52%
Tổng số cú sútSwieqi United: 11.3Birzebbuga: 10
Sút trúng đíchSwieqi United: 8.1Birzebbuga: 6.2
Sút trượtSwieqi United: 3.2Birzebbuga: 3.8
Phạt gócSwieqi United: 5.7Birzebbuga: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Birzebbuga
ThắngSwieqi United: 8Birzebbuga: 5
Trên 1.5 bànSwieqi United: 9Birzebbuga: 9
Trên 2.5 bànSwieqi United: 6Birzebbuga: 9
Trên 3.5 bànSwieqi United: 4Birzebbuga: 6
Cả hai đội ghi bànSwieqi United: 5Birzebbuga: 7
Thắng bất ngờSwieqi United: 0Birzebbuga: 0
Thua bất ngờSwieqi United: 0Birzebbuga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
Swieqi United
Birzebbuga22
28 thg 92025
Birzebbuga
Swieqi United01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-21 | 48 |
| 2 |
|
22 | 48-28 | 46 |
| 3 |
|
22 | 47-27 | 46 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 38 |
| 5 |
|
22 | 50-33 | 35 |
| 6 |
|
22 | 42-34 | 35 |
| 7 |
|
22 | 41-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 26-38 | 27 |
Promotion