Nhận định Newtown AFC vs Bangor City 1876 FC - 10 thg 10, 2026
11.52
X4.35
24.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- 21'Bangor City 1876 FC · Thẻ vàng thứ hai Smith J.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Newtown AFC thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.52
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.26
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBangor 1876
Kiểm soát bóngNewtown AFC: 59%Bangor City 1876 FC: 41%
Tổng số cú sútNewtown AFC: 11Bangor City 1876 FC: 7
Sút trúng đíchNewtown AFC: 5Bangor City 1876 FC: 3
Sút trượtNewtown AFC: 4Bangor City 1876 FC: 3
Phạt gócNewtown AFC: 4Bangor City 1876 FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangor 1876
Tổng bàn thắngNewtown AFC: 2.6Bangor City 1876 FC: 4.1
Bàn thắng ghi đượcNewtown AFC: 2.1Bangor City 1876 FC: 2.3
Bàn thuaNewtown AFC: 0.5Bangor City 1876 FC: 1.8
Kiểm soát bóngNewtown AFC: 47%Bangor City 1876 FC: 50%
Tổng số cú sútNewtown AFC: 11.8Bangor City 1876 FC: 7.5
Sút trúng đíchNewtown AFC: 7.7Bangor City 1876 FC: 3.8
Sút trượtNewtown AFC: 4.2Bangor City 1876 FC: 3.7
Phạt gócNewtown AFC: 4.2Bangor City 1876 FC: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangor 1876
ThắngNewtown AFC: 8Bangor City 1876 FC: 5
Trên 1.5 bànNewtown AFC: 6Bangor City 1876 FC: 9
Trên 2.5 bànNewtown AFC: 5Bangor City 1876 FC: 9
Trên 3.5 bànNewtown AFC: 3Bangor City 1876 FC: 5
Cả hai đội ghi bànNewtown AFC: 3Bangor City 1876 FC: 8
Thắng bất ngờNewtown AFC: 0Bangor City 1876 FC: 0
Thua bất ngờNewtown AFC: 0Bangor City 1876 FC: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |