Nhận định North District vs Eastern District - 1 thg 3, 2026
11.70
X3.90
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
North District thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.70
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEastern D
Kiểm soát bóngNorth District: 53%Eastern District: 47%
Tổng số cú sútNorth District: 11Eastern District: 6
Sút trúng đíchNorth District: 5Eastern District: 2
Sút trượtNorth District: 5Eastern District: 4
Phạt gócNorth District: 6Eastern District: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Eastern D
Tổng bàn thắngNorth District: 3.4Eastern District: 1.6
Bàn thắng ghi đượcNorth District: 1.8Eastern District: 0.9
Bàn thuaNorth District: 1.6Eastern District: 0.7
Kiểm soát bóngNorth District: 51%Eastern District: 47%
Tổng số cú sútNorth District: 11.2Eastern District: 7.1
Sút trúng đíchNorth District: 5.4Eastern District: 2.6
Sút trượtNorth District: 5.8Eastern District: 4.5
Phạt gócNorth District: 6.6Eastern District: 3.5
Thẻ vàngNorth District: 1.5Eastern District: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eastern D
ThắngNorth District: 4Eastern District: 4
Trên 1.5 bànNorth District: 10Eastern District: 4
Trên 2.5 bànNorth District: 8Eastern District: 1
Trên 3.5 bànNorth District: 4Eastern District: 1
Cả hai đội ghi bànNorth District: 8Eastern District: 1
Thắng bất ngờNorth District: 0Eastern District: 0
Thua bất ngờNorth District: 0Eastern District: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
North District2
Eastern District2
24 thg 1, 26
Eastern District0
North District2
30 thg 4, 23
Eastern District0
North District2
29 thg 10, 22
North District7
Eastern District0
17 thg 10, 21
Eastern District3
North District2
18 thg 4, 21
North District0
Eastern District0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches