Nhận định Racing Ferrol vs Osasuna II - 17 thg 5, 2026
13.00
X3.70
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.42
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOsasuna II
Kiểm soát bóngRacing Ferrol: 49%Osasuna II: 51%
Tổng số cú sútRacing Ferrol: 8Osasuna II: 6
Sút trúng đíchRacing Ferrol: 3Osasuna II: 2
Sút trượtRacing Ferrol: 5Osasuna II: 3
Phạt gócRacing Ferrol: 4Osasuna II: 3
Thẻ vàngRacing Ferrol: 2Osasuna II: 2
Kiểm soát bóngRacing Ferrol: 48%Osasuna II: 52%
Tổng số cú sútRacing Ferrol: 11Osasuna II: 10
Sút trúng đíchRacing Ferrol: 7Osasuna II: 8
Sút trượtRacing Ferrol: 4Osasuna II: 2
Phạt gócRacing Ferrol: 5Osasuna II: 0
Thẻ vàngRacing Ferrol: 6Osasuna II: 3
Kiểm soát bóngRacing Ferrol: 48%49%Osasuna II: 52%51%
Tổng số cú sútRacing Ferrol: 118Osasuna II: 106
Sút trúng đíchRacing Ferrol: 73Osasuna II: 82
Sút trượtRacing Ferrol: 45Osasuna II: 23
Phạt gócRacing Ferrol: 54Osasuna II: 03
Thẻ vàngRacing Ferrol: 62Osasuna II: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Osasuna II
Tổng bàn thắngRacing Ferrol: 2.2Osasuna II: 1.8
Bàn thắng ghi đượcRacing Ferrol: 0.9Osasuna II: 1
Bàn thuaRacing Ferrol: 1.3Osasuna II: 0.8
Kiểm soát bóngRacing Ferrol: 49%Osasuna II: 47%
Tổng số cú sútRacing Ferrol: 9.6Osasuna II: 6.5
Sút trúng đíchRacing Ferrol: 3.6Osasuna II: 2.9
Sút trượtRacing Ferrol: 6Osasuna II: 3.6
Phạt gócRacing Ferrol: 4.9Osasuna II: 4.1
Thẻ vàngRacing Ferrol: 2.6Osasuna II: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Osasuna II
ThắngRacing Ferrol: 2Osasuna II: 6
Trên 1.5 bànRacing Ferrol: 6Osasuna II: 2
Trên 2.5 bànRacing Ferrol: 4Osasuna II: 2
Trên 3.5 bànRacing Ferrol: 3Osasuna II: 1
Cả hai đội ghi bànRacing Ferrol: 5Osasuna II: 2
Thắng bất ngờRacing Ferrol: 0Osasuna II: 3
Thua bất ngờRacing Ferrol: 0Osasuna II: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 10, 25
Osasuna II1
Racing Ferrol2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation