Nhận định Celta de Vigo II vs Osasuna II - 1 thg 5, 2026
11.68
X3.85
25.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
11.68
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOsasuna II
Kiểm soát bóngCelta de Vigo II: 61%Osasuna II: 39%
Tổng số cú sútCelta de Vigo II: 10Osasuna II: 4
Sút trúng đíchCelta de Vigo II: 6Osasuna II: 1
Sút trượtCelta de Vigo II: 3Osasuna II: 2
Phạt gócCelta de Vigo II: 4Osasuna II: 3
Thẻ vàngCelta de Vigo II: 2Osasuna II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Osasuna II
Tổng bàn thắngCelta de Vigo II: 3.1Osasuna II: 1.5
Bàn thắng ghi đượcCelta de Vigo II: 1.7Osasuna II: 0.7
Bàn thuaCelta de Vigo II: 1.4Osasuna II: 0.8
Kiểm soát bóngCelta de Vigo II: 55%Osasuna II: 47%
Tổng số cú sútCelta de Vigo II: 9.2Osasuna II: 5.9
Sút trúng đíchCelta de Vigo II: 5.4Osasuna II: 2.6
Sút trượtCelta de Vigo II: 3.8Osasuna II: 3.3
Phạt gócCelta de Vigo II: 4.3Osasuna II: 4.4
Thẻ vàngCelta de Vigo II: 2.7Osasuna II: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Osasuna II
ThắngCelta de Vigo II: 4Osasuna II: 4
Trên 1.5 bànCelta de Vigo II: 10Osasuna II: 1
Trên 2.5 bànCelta de Vigo II: 6Osasuna II: 1
Trên 3.5 bànCelta de Vigo II: 2Osasuna II: 1
Cả hai đội ghi bànCelta de Vigo II: 7Osasuna II: 1
Thắng bất ngờCelta de Vigo II: 0Osasuna II: 2
Thua bất ngờCelta de Vigo II: 0Osasuna II: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Osasuna II1
Celta de Vigo II1
04 thg 5, 25
Celta de Vigo II3
Osasuna II0
15 thg 9, 24
Osasuna II3
Celta de Vigo II1
06 thg 4, 24
Celta de Vigo II4
Osasuna II1
22 thg 10, 23
Osasuna II2
Celta de Vigo II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation