Nhận định Osasuna II vs Merida AD - 23 thg 5, 2026
11.82
X3.70
24.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
11.82
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMerida AD
Kiểm soát bóngOsasuna II: 58%Merida AD: 42%
Tổng số cú sútOsasuna II: 7Merida AD: 6
Sút trúng đíchOsasuna II: 3Merida AD: 3
Sút trượtOsasuna II: 3Merida AD: 3
Phạt gócOsasuna II: 3Merida AD: 3
Thẻ vàngOsasuna II: 2Merida AD: 3
Kiểm soát bóngOsasuna II: 52%Merida AD: 48%
Tổng số cú sútOsasuna II: 11Merida AD: 10
Sút trúng đíchOsasuna II: 2Merida AD: 4
Sút trượtOsasuna II: 9Merida AD: 6
Phạt gócOsasuna II: 0Merida AD: 4
Thẻ vàngOsasuna II: 2Merida AD: 4
Kiểm soát bóngOsasuna II: 52%58%Merida AD: 48%42%
Tổng số cú sútOsasuna II: 117Merida AD: 106
Sút trúng đíchOsasuna II: 23Merida AD: 43
Sút trượtOsasuna II: 93Merida AD: 63
Phạt gócOsasuna II: 03Merida AD: 43
Thẻ vàngOsasuna II: 22Merida AD: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Merida AD
Tổng bàn thắngOsasuna II: 1.7Merida AD: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOsasuna II: 0.9Merida AD: 0.9
Bàn thuaOsasuna II: 0.8Merida AD: 1.8
Kiểm soát bóngOsasuna II: 49%Merida AD: 45%
Tổng số cú sútOsasuna II: 7.1Merida AD: 7.7
Sút trúng đíchOsasuna II: 3.5Merida AD: 3.7
Sút trượtOsasuna II: 3.6Merida AD: 4
Phạt gócOsasuna II: 4.1Merida AD: 4.7
Thẻ vàngOsasuna II: 3Merida AD: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Merida AD
ThắngOsasuna II: 5Merida AD: 2
Trên 1.5 bànOsasuna II: 2Merida AD: 10
Trên 2.5 bànOsasuna II: 2Merida AD: 3
Trên 3.5 bànOsasuna II: 1Merida AD: 2
Cả hai đội ghi bànOsasuna II: 2Merida AD: 6
Thắng bất ngờOsasuna II: 2Merida AD: 0
Thua bất ngờOsasuna II: 0Merida AD: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
11 thg 12026
Mérida AD
Osasuna II10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation