Nhận định Resende vs Serrano RJ - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.67
Resende thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.67
7.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.47
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.44
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISerrano FC
Kiểm soát bóngResende: 61%Serrano RJ: 39%
Tổng số cú sútResende: 9Serrano RJ: 6
Sút trúng đíchResende: 4Serrano RJ: 2
Sút trượtResende: 4Serrano RJ: 3
Phạt gócResende: 5Serrano RJ: 5
Kiểm soát bóngResende: 53%Serrano RJ: 47%
Tổng số cú sútResende: 5Serrano RJ: 7
Sút trúng đíchResende: 0Serrano RJ: 2
Sút trượtResende: 5Serrano RJ: 5
Phạt gócResende: 2Serrano RJ: 6
Kiểm soát bóngResende: 53%61%Serrano RJ: 47%39%
Tổng số cú sútResende: 59Serrano RJ: 76
Sút trúng đíchResende: 04Serrano RJ: 22
Sút trượtResende: 54Serrano RJ: 53
Phạt gócResende: 25Serrano RJ: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Serrano FC
Tổng bàn thắngResende: 2.5Serrano RJ: 2.3
Bàn thắng ghi đượcResende: 1.7Serrano RJ: 1.2
Bàn thuaResende: 0.8Serrano RJ: 1.1
Kiểm soát bóngResende: 51%Serrano RJ: 49%
Tổng số cú sútResende: 8Serrano RJ: 8
Sút trúng đíchResende: 4Serrano RJ: 3.1
Sút trượtResende: 4Serrano RJ: 4.9
Phạt gócResende: 4Serrano RJ: 7.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serrano FC
ThắngResende: 5Serrano RJ: 3
Tài 1.5 bànResende: 7Serrano RJ: 8
Tài 2.5 bànResende: 5Serrano RJ: 6
Tài 3.5 bànResende: 3Serrano RJ: 1
Cả hai đội ghi bànResende: 5Serrano RJ: 8
Thắng bất ngờResende: 0Serrano RJ: 0
Thua bất ngờResende: 0Serrano RJ: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
15 thg 6 2024: Resende 1–1 Serrano FC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |