Nhận định Audax Rio vs Resende - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.08
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.02
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIResende
Kiểm soát bóngAudax Rio: 48%Resende: 52%
Tổng số cú sútAudax Rio: 7Resende: 8
Sút trúng đíchAudax Rio: 2Resende: 4
Sút trượtAudax Rio: 4Resende: 4
Phạt gócAudax Rio: 5Resende: 4
Kiểm soát bóngAudax Rio: 33%Resende: 67%
Tổng số cú sútAudax Rio: 3Resende: 13
Sút trúng đíchAudax Rio: 3Resende: 5
Sút trượtAudax Rio: 0Resende: 8
Phạt gócAudax Rio: 3Resende: 8
Kiểm soát bóngAudax Rio: 33%48%Resende: 67%52%
Tổng số cú sútAudax Rio: 37Resende: 138
Sút trúng đíchAudax Rio: 32Resende: 54
Sút trượtAudax Rio: 04Resende: 84
Phạt gócAudax Rio: 35Resende: 84
Thống kê
Trung bình / Trận
Resende
Tổng bàn thắngAudax Rio: 2.4Resende: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAudax Rio: 0.7Resende: 2.2
Bàn thuaAudax Rio: 1.7Resende: 0.7
Kiểm soát bóngAudax Rio: 50%Resende: 53%
Tổng số cú sútAudax Rio: 7.1Resende: 7.9
Sút trúng đíchAudax Rio: 2.4Resende: 3.6
Sút trượtAudax Rio: 4.8Resende: 4.3
Phạt gócAudax Rio: 5.3Resende: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Resende
ThắngAudax Rio: 2Resende: 6
Trên 1.5 bànAudax Rio: 6Resende: 7
Trên 2.5 bànAudax Rio: 5Resende: 5
Trên 3.5 bànAudax Rio: 2Resende: 3
Cả hai đội ghi bànAudax Rio: 4Resende: 6
Thắng bất ngờAudax Rio: 0Resende: 0
Thua bất ngờAudax Rio: 0Resende: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
18 thg 52025
Audax Rio
Resende21
24 thg 72024
Resende
Audax Rio33
09 thg 32023
Resende
Audax Rio02
07 thg 22022
Resende
Audax Rio01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |