Chuyển đến nội dung

Nhận định Rhyl vs Brickfield R - 3 thg 10, 2026

3 thg 1014:30
2:3
Kết thúc
13.40 X3.65 22.02

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. 2'Brickfield R · Bàn thắng 0–1Vale A.
  3. Rhyl · Bàn thắng Cockerline D.1–119'
  4. Hiệp 21–2
  5. 55'Brickfield R · Bàn thắng 1–2Wynne L.
  6. Rhyl · Bàn thắng Apantaku D.2–259'
  7. 90+5'Brickfield R · Bàn thắng 2–3Bàn thắng

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.31
Brickfield R thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.02
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.41
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Rhyl01Brickfield R
Tỷ số chính xác
Rhyl12Brickfield R

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rhyl
Brickfield
Kiểm soát bóngRhyl: 47%Brickfield R: 53%
Tổng số cú sútRhyl: 12Brickfield R: 14
Sút trúng đíchRhyl: 5Brickfield R: 7
Sút trượtRhyl: 6Brickfield R: 5
Phạt gócRhyl: 5Brickfield R: 5
Kiểm soát bóngRhyl: 50%Brickfield R: 50%
Sút trúng đíchRhyl: 0Brickfield R: 0
Sút trượtRhyl: 0Brickfield R: 0
Phạt gócRhyl: 0Brickfield R: 0
Kiểm soát bóngRhyl: 50%47%Brickfield R: 50%53%
Sút trúng đíchRhyl: 05Brickfield R: 07
Sút trượtRhyl: 06Brickfield R: 05
Phạt gócRhyl: 05Brickfield R: 05

Thống kê

Trung bình / Trận
Rhyl
Brickfield
Tổng bàn thắngRhyl: 3.8Brickfield R: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRhyl: 1.7Brickfield R: 2.5
Bàn thuaRhyl: 2.1Brickfield R: 0.4
Kiểm soát bóngRhyl: 51%Brickfield R: 51%
Tổng số cú sútRhyl: 10.8Brickfield R: 12.7
Sút trúng đíchRhyl: 5.4Brickfield R: 7.8
Sút trượtRhyl: 5.4Brickfield R: 4.8
Phạt gócRhyl: 4.8Brickfield R: 4.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rhyl
Brickfield
ThắngRhyl: 2Brickfield R: 9
Trên 1.5 bànRhyl: 9Brickfield R: 10
Trên 2.5 bànRhyl: 7Brickfield R: 4
Trên 3.5 bànRhyl: 7Brickfield R: 2
Cả hai đội ghi bànRhyl: 8Brickfield R: 3
Thắng bất ngờRhyl: 0Brickfield R: 1
Thua bất ngờRhyl: 0Brickfield R: 0

Đối đầu

Rhyl 2
1 Hòa
0 Brickfield R
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Brickfield Rangers1
Rhyl2
18 thg 10, 25
Rhyl1
Brickfield Rangers0
25 thg 7, 25
Rhyl0
Brickfield Rangers0

Gần đây

Xếp hạng

Wales - FAW Championship
# Đội T B Đ
1 Brickfield Rangers 10 26-6 27
2 Newtown AFC 9 18-3 22
3 Porthmadog 10 17-11 20
4 Bala Town 10 20-17 19
5 Mold Alexandra 10 24-14 18
6 Caersws 9 21-14 17
7 Bangor City 1876 FC 10 24-18 17
8 Guilsfield 10 16-12 16
9 Buckley Town 10 22-17 12
10 Llanuwchllyn 10 13-23 11
11 Rhyl 10 17-19 10
12 Ruthin Town 10 9-20 8
13 Denbigh Town 10 18-23 7
14 Holyhead Hotspur 9 11-18 7
15 Gresford Athletic 9 6-21 7
16 Penrhyncoch 10 4-30 1