Nhận định Seoul W vs Gyeongju W - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
Gyeongju W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.95
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGyeongju W
Kiểm soát bóngSeoul W: 47%Gyeongju W: 53%
Tổng số cú sútSeoul W: 8Gyeongju W: 9
Sút trúng đíchSeoul W: 3Gyeongju W: 3
Sút trượtSeoul W: 4Gyeongju W: 5
Phạt gócSeoul W: 3Gyeongju W: 3
Kiểm soát bóngSeoul W: 49%Gyeongju W: 51%
Tổng số cú sútSeoul W: 13Gyeongju W: 9
Sút trúng đíchSeoul W: 4Gyeongju W: 3
Sút trượtSeoul W: 9Gyeongju W: 6
Phạt gócSeoul W: 7Gyeongju W: 2
Kiểm soát bóngSeoul W: 49%47%Gyeongju W: 51%53%
Tổng số cú sútSeoul W: 138Gyeongju W: 99
Sút trúng đíchSeoul W: 43Gyeongju W: 33
Sút trượtSeoul W: 94Gyeongju W: 65
Phạt gócSeoul W: 73Gyeongju W: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongju W
Tổng bàn thắngSeoul W: 3.2Gyeongju W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSeoul W: 1.2Gyeongju W: 2.3
Bàn thuaSeoul W: 2Gyeongju W: 1
Kiểm soát bóngSeoul W: 48%Gyeongju W: 51%
Tổng số cú sútSeoul W: 5.6Gyeongju W: 3.1
Sút trúng đíchSeoul W: 2.3Gyeongju W: 1
Sút trượtSeoul W: 3.2Gyeongju W: 2.1
Phạt gócSeoul W: 2.6Gyeongju W: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongju W
ThắngSeoul W: 4Gyeongju W: 7
Trên 1.5 bànSeoul W: 10Gyeongju W: 8
Trên 2.5 bànSeoul W: 9Gyeongju W: 7
Trên 3.5 bànSeoul W: 3Gyeongju W: 4
Cả hai đội ghi bànSeoul W: 6Gyeongju W: 7
Thắng bất ngờSeoul W: 0Gyeongju W: 1
Thua bất ngờSeoul W: 0Gyeongju W: 0
Đối đầu
5
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
Seoul W1
Gyeongju W3
05 thg 5, 26
Gyeongju W0
Seoul W1
01 thg 9, 25
Seoul W2
Gyeongju W1
09 thg 6, 25
Gyeongju W0
Seoul W2
28 thg 4, 25
Gyeongju W2
Seoul W1
15 thg 3, 25
Gyeongju W1
Seoul W4
05 thg 9, 24
Gyeongju W4
Seoul W3
01 thg 7, 24
Seoul W2
Gyeongju W2
15 thg 5, 24
Gyeongju W1
Seoul W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
27 | 38-13 | 54 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
26 | 25-33 | 32 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |