Nhận định Gumi Sportstoto W vs Gyeongju W - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
Gyeongju W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.07
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.44
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGyeongju W
Kiểm soát bóngGumi Sportstoto W: 42%Gyeongju W: 58%
Tổng số cú sútGumi Sportstoto W: 6Gyeongju W: 12
Sút trúng đíchGumi Sportstoto W: 2Gyeongju W: 5
Sút trượtGumi Sportstoto W: 3Gyeongju W: 6
Phạt gócGumi Sportstoto W: 3Gyeongju W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongju W
Tổng bàn thắngGumi Sportstoto W: 1.5Gyeongju W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGumi Sportstoto W: 0.8Gyeongju W: 2
Bàn thuaGumi Sportstoto W: 0.7Gyeongju W: 1.1
Kiểm soát bóngGumi Sportstoto W: 47%Gyeongju W: 51%
Tổng số cú sútGumi Sportstoto W: 4.8Gyeongju W: 4.8
Sút trúng đíchGumi Sportstoto W: 1.8Gyeongju W: 2.1
Sút trượtGumi Sportstoto W: 3Gyeongju W: 2.6
Phạt gócGumi Sportstoto W: 2.8Gyeongju W: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongju W
ThắngGumi Sportstoto W: 4Gyeongju W: 5
Trên 1.5 bànGumi Sportstoto W: 4Gyeongju W: 8
Trên 2.5 bànGumi Sportstoto W: 2Gyeongju W: 6
Trên 3.5 bànGumi Sportstoto W: 1Gyeongju W: 4
Cả hai đội ghi bànGumi Sportstoto W: 1Gyeongju W: 8
Thắng bất ngờGumi Sportstoto W: 0Gyeongju W: 1
Thua bất ngờGumi Sportstoto W: 0Gyeongju W: 0
Đối đầu
4
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 26
Gyeongju W0
Gumi Sportstoto W0
27 thg 5, 26
Gumi Sportstoto W2
Gyeongju W4
10 thg 4, 26
Gyeongju W1
Gumi Sportstoto W2
15 thg 9, 25
Gyeongju W3
Gumi Sportstoto W3
19 thg 6, 25
Gumi Sportstoto W1
Gyeongju W4
08 thg 5, 25
Gyeongju W1
Gumi Sportstoto W0
27 thg 3, 25
Gumi Sportstoto W1
Gyeongju W1
24 thg 8, 24
Gyeongju W3
Gumi Sportstoto W2
20 thg 6, 24
Gumi Sportstoto W1
Gyeongju W3
02 thg 5, 24
Gyeongju W1
Gumi Sportstoto W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-19 | 56 |
| 2 |
|
22 | 31-10 | 45 |
| 3 |
|
24 | 35-29 | 34 |
| 4 |
|
23 | 24-30 | 32 |
| 5 |
|
24 | 24-31 | 31 |
| 6 |
|
23 | 22-33 | 29 |
| 7 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-49 | 15 |