Nhận định Star Starachowice vs Siarka Tarnobrzeg - 26 thg 9, 2026
12.66
X3.60
22.50
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Star Starachowice · Bàn thắng Orlik P.1–05'
- Star Starachowice · Bàn thắng Boniecki B.2–045+2'
- Hiệp 22–1
- Star Starachowice · Bàn thắng Szynka A. (pen.)3–049'
- 60'Siarka Tarnobrzeg · Bàn thắng 3–1Peciak P.
- Star Starachowice · Bàn thắng Stefanski P.4–177'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Siarka Tarnobrzeg thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.50
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.74
5.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Siarka T
Tổng bàn thắngStar Starachowice: 2.4Siarka Tarnobrzeg: 2.6
Bàn thắng ghi đượcStar Starachowice: 0.9Siarka Tarnobrzeg: 1.5
Bàn thuaStar Starachowice: 1.5Siarka Tarnobrzeg: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siarka T
ThắngStar Starachowice: 2Siarka Tarnobrzeg: 5
Trên 1.5 bànStar Starachowice: 7Siarka Tarnobrzeg: 8
Trên 2.5 bànStar Starachowice: 5Siarka Tarnobrzeg: 3
Trên 3.5 bànStar Starachowice: 2Siarka Tarnobrzeg: 3
Cả hai đội ghi bànStar Starachowice: 4Siarka Tarnobrzeg: 5
Thắng bất ngờStar Starachowice: 0Siarka Tarnobrzeg: 1
Thua bất ngờStar Starachowice: 0Siarka Tarnobrzeg: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Star Starachowice2
Siarka Tarnobrzeg0
28 thg 1, 26
Siarka Tarnobrzeg2
Star Starachowice2
27 thg 8, 25
Siarka Tarnobrzeg2
Star Starachowice2
17 thg 5, 25
Siarka Tarnobrzeg1
Star Starachowice2
18 thg 10, 24
Star Starachowice0
Siarka Tarnobrzeg3
25 thg 9, 24
Siarka Tarnobrzeg4
Star Starachowice1
09 thg 3, 24
Siarka Tarnobrzeg1
Star Starachowice0
30 thg 1, 24
Star Starachowice0
Siarka Tarnobrzeg2
19 thg 8, 23
Star Starachowice1
Siarka Tarnobrzeg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-3 | 26 |
| 2 |
|
10 | 15-8 | 19 |
| 3 |
|
10 | 17-15 | 19 |
| 4 |
|
10 | 14-12 | 19 |
| 5 |
|
10 | 26-17 | 17 |
| 6 |
|
10 | 15-10 | 17 |
| 7 |
|
10 | 24-20 | 17 |
| 8 |
|
10 | 13-13 | 14 |
| 9 |
|
10 | 18-18 | 13 |
| 10 |
|
10 | 13-13 | 13 |
| 11 |
|
10 | 10-10 | 12 |
| 12 |
|
10 | 8-11 | 11 |
| 13 |
|
10 | 14-21 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-15 | 10 |
| 15 |
|
10 | 21-26 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-14 | 8 |
| 17 |
|
10 | 11-20 | 7 |
| 18 |
|
10 | 10-19 | 7 |