Nhận định Strathspey Thistle vs Inverurie Loco Works - 28 thg 3, 2026
12.57
X3.70
22.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
12.57
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.40
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.95
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Inverurie
Tổng bàn thắngStrathspey Thistle: 4.2Inverurie Loco Works: 4.2
Bàn thắng ghi đượcStrathspey Thistle: 1.4Inverurie Loco Works: 2.1
Bàn thuaStrathspey Thistle: 2.8Inverurie Loco Works: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inverurie
ThắngStrathspey Thistle: 4Inverurie Loco Works: 4
Trên 1.5 bànStrathspey Thistle: 10Inverurie Loco Works: 9
Trên 2.5 bànStrathspey Thistle: 9Inverurie Loco Works: 8
Trên 3.5 bànStrathspey Thistle: 5Inverurie Loco Works: 6
Cả hai đội ghi bànStrathspey Thistle: 7Inverurie Loco Works: 6
Thắng bất ngờStrathspey Thistle: 0Inverurie Loco Works: 0
Thua bất ngờStrathspey Thistle: 0Inverurie Loco Works: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Strathspey Thistle0
Inverurie Loco Works2
07 thg 3, 26
Inverurie Loco Works2
Strathspey Thistle3
15 thg 3, 25
Inverurie Loco Works5
Strathspey Thistle0
12 thg 10, 24
Strathspey Thistle0
Inverurie Loco Works4
17 thg 2, 24
Strathspey Thistle0
Inverurie Loco Works2
07 thg 10, 23
Inverurie Loco Works5
Strathspey Thistle0
11 thg 2, 23
Inverurie Loco Works4
Strathspey Thistle0
24 thg 9, 22
Strathspey Thistle2
Inverurie Loco Works2
16 thg 4, 22
Strathspey Thistle0
Inverurie Loco Works1
20 thg 11, 21
Inverurie Loco Works5
Strathspey Thistle1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 97-35 | 75 |
| 2 |
|
34 | 78-23 | 74 |
| 3 |
|
34 | 65-27 | 71 |
| 4 |
|
34 | 75-39 | 68 |
| 5 |
|
34 | 78-40 | 61 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 58 |
| 7 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 8 |
|
34 | 62-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 56-52 | 49 |
| 10 |
|
34 | 60-50 | 48 |
| 11 |
|
34 | 46-43 | 43 |
| 12 |
|
34 | 49-83 | 41 |
| 13 |
|
34 | 52-67 | 40 |
| 14 |
|
34 | 46-87 | 37 |
| 15 |
|
34 | 47-66 | 33 |
| 16 |
|
34 | 42-65 | 28 |
| 17 |
|
34 | 20-76 | 17 |
| 18 |
|
34 | 33-134 | 7 |
Promotion Playoff
Relegation Playoff