Nhận định Terrassa vs Logrones II - 18 thg 10, 2026
11.58
X4.10
25.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–0
- Terrassa · Bàn thắng Arroyo N.1–048'
- Terrassa · Bàn thắng Celma A.2–061'
- Terrassa · Bàn thắng Gutierrez A.3–079'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.12
Terrassa thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.58
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUD Logrones B
Kiểm soát bóngTerrassa: 56%Logrones II: 44%
Tổng số cú sútTerrassa: 13Logrones II: 8
Sút trúng đíchTerrassa: 5Logrones II: 3
Sút trượtTerrassa: 7Logrones II: 5
Phạt gócTerrassa: 5Logrones II: 5
Việt vịTerrassa: 2Logrones II: 2
Phạm lỗiTerrassa: 12Logrones II: 15
Kiểm soát bóngTerrassa: 51%Logrones II: 49%
Tổng số cú sútTerrassa: 10Logrones II: 7
Sút trúng đíchTerrassa: 8Logrones II: 2
Sút trượtTerrassa: 2Logrones II: 5
Phạt gócTerrassa: 9Logrones II: 2
Việt vịTerrassa: 2Logrones II: 1
Phạm lỗiTerrassa: 13Logrones II: 7
Kiểm soát bóngTerrassa: 51%56%Logrones II: 49%44%
Tổng số cú sútTerrassa: 1013Logrones II: 78
Sút trúng đíchTerrassa: 85Logrones II: 23
Sút trượtTerrassa: 27Logrones II: 55
Phạt gócTerrassa: 95Logrones II: 25
Việt vịTerrassa: 22Logrones II: 12
Phạm lỗiTerrassa: 1312Logrones II: 715
Thống kê
Trung bình / Trận
UD Logrones B
Tổng bàn thắngTerrassa: 1.5Logrones II: 3.4
Bàn thắng ghi đượcTerrassa: 0.5Logrones II: 2.5
Bàn thuaTerrassa: 1Logrones II: 0.9
Kiểm soát bóngTerrassa: 56%Logrones II: 46%
Tổng số cú sútTerrassa: 10.6Logrones II: 8.4
Sút trúng đíchTerrassa: 5.1Logrones II: 3.6
Sút trượtTerrassa: 5.4Logrones II: 4.8
Phạt gócTerrassa: 4.1Logrones II: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UD Logrones B
ThắngTerrassa: 2Logrones II: 6
Trên 1.5 bànTerrassa: 3Logrones II: 7
Trên 2.5 bànTerrassa: 2Logrones II: 7
Trên 3.5 bànTerrassa: 2Logrones II: 4
Cả hai đội ghi bànTerrassa: 3Logrones II: 4
Thắng bất ngờTerrassa: 0Logrones II: 0
Thua bất ngờTerrassa: 0Logrones II: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-2 | 19 |
| 2 |
|
7 | 10-4 | 14 |
| 3 |
|
6 | 16-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 9-5 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 11-5 | 11 |
| 7 |
|
6 | 6-2 | 11 |
| 8 |
|
6 | 13-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-11 | 8 |
| 11 |
|
7 | 8-10 | 8 |
| 12 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 7 |
| 14 |
|
7 | 6-7 | 7 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 5 |
| 16 |
|
7 | 4-16 | 4 |
| 17 |
|
7 | 5-13 | 3 |
| 18 |
|
7 | 5-18 | 2 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation