Nhận định Tiszafuredi VSE vs Diosgyor II - 31 thg 10, 2026
12.57
X3.35
22.35
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Tiszafuredi VSE · Bàn Bàn1–033'
- Tiszafuredi VSE · Bàn Bàn2–036'
- Hiệp 20–1
- 60'Diosgyor II · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
- 72'Diosgyor II · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
- 90+3'Diosgyor II · Bàn 2–1Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.40
Diosgyor II thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
22.35
2.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.39
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.52
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Diosgyor II
Tổng bàn thắngTiszafuredi VSE: 2.5Diosgyor II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTiszafuredi VSE: 0.7Diosgyor II: 2
Bàn thuaTiszafuredi VSE: 1.8Diosgyor II: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Diosgyor II
ThắngTiszafuredi VSE: 3Diosgyor II: 5
Tài 1.5 bànTiszafuredi VSE: 8Diosgyor II: 8
Tài 2.5 bànTiszafuredi VSE: 6Diosgyor II: 8
Tài 3.5 bànTiszafuredi VSE: 2Diosgyor II: 5
Cả hai đội ghi bànTiszafuredi VSE: 4Diosgyor II: 5
Thắng bất ngờTiszafuredi VSE: 0Diosgyor II: 0
Thua bất ngờTiszafuredi VSE: 0Diosgyor II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
7Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
05 thg 4 2026: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
21 thg 9 2025: Diosgyor II 1–4 Tiszafuredi
20 thg 4 2025: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
06 thg 10 2024: Diosgyor II 0–0 Tiszafuredi
28 thg 4 2024: Tiszafuredi 0–0 Diosgyor II
15 thg 10 2023: Diosgyor II 2–2 Tiszafuredi
07 thg 5 2023: Diosgyor II 1–0 Tiszafuredi
13 thg 11 2022: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
03 thg 4 2022: Diosgyor II 0–1 Tiszafuredi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 37 |
| 2 |
|
15 | 37-11 | 36 |
| 3 |
|
15 | 36-24 | 31 |
| 4 |
|
15 | 34-19 | 30 |
| 5 |
|
15 | 25-16 | 25 |
| 6 |
|
15 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
15 | 21-17 | 22 |
| 8 |
|
15 | 20-22 | 20 |
| 9 |
|
14 | 24-22 | 19 |
| 10 |
|
15 | 16-22 | 17 |
| 11 |
|
15 | 15-32 | 17 |
| 12 |
|
15 | 11-21 | 16 |
| 13 |
|
15 | 12-23 | 14 |
| 14 |
|
14 | 22-39 | 14 |
| 15 |
|
14 | 12-32 | 10 |
| 16 |
|
14 | 13-39 | 4 |