Chuyển đến nội dung

Nhận định Tiszafuredi VSE vs Diosgyor II - 31 thg 10, 2026

Tiszafuredi €150.00Th.
31 thg 1012:00
2:1
Kết thúc
Diosgyor II €25.00Th.
12.57 X3.35 22.35

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–0
  2. Tiszafuredi VSE · Bàn Bàn1–033'
  3. Tiszafuredi VSE · Bàn Bàn2–036'
  4. Hiệp 20–1
  5. 60'Diosgyor II · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
  6. 72'Diosgyor II · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
  7. 90+3'Diosgyor II · Bàn 2–1Bàn

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.40
Diosgyor II thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
22.35
2.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.39
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.52
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tiszafuredi VSE11Diosgyor II
Tỷ số chính xác
Tiszafuredi VSE12Diosgyor II

Thống kê

Trung bình / Trận
Tiszafuredi
Diosgyor II
Tổng bàn thắngTiszafuredi VSE: 2.5Diosgyor II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTiszafuredi VSE: 0.7Diosgyor II: 2
Bàn thuaTiszafuredi VSE: 1.8Diosgyor II: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tiszafuredi
Diosgyor II
ThắngTiszafuredi VSE: 3Diosgyor II: 5
Tài 1.5 bànTiszafuredi VSE: 8Diosgyor II: 8
Tài 2.5 bànTiszafuredi VSE: 6Diosgyor II: 8
Tài 3.5 bànTiszafuredi VSE: 2Diosgyor II: 5
Cả hai đội ghi bànTiszafuredi VSE: 4Diosgyor II: 5
Thắng bất ngờTiszafuredi VSE: 0Diosgyor II: 0
Thua bất ngờTiszafuredi VSE: 0Diosgyor II: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Tiszafuredi
Diosgyor II
3Thắng
7Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
2Tiszafuredi6Hòa1Diosgyor II
05 thg 4 2026: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
21 thg 9 2025: Diosgyor II 1–4 Tiszafuredi
20 thg 4 2025: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
06 thg 10 2024: Diosgyor II 0–0 Tiszafuredi
28 thg 4 2024: Tiszafuredi 0–0 Diosgyor II
15 thg 10 2023: Diosgyor II 2–2 Tiszafuredi
07 thg 5 2023: Diosgyor II 1–0 Tiszafuredi
13 thg 11 2022: Tiszafuredi 1–1 Diosgyor II
03 thg 4 2022: Diosgyor II 0–1 Tiszafuredi

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Hungary - NB III - Northeast
# Đội T B Đ
1 Ózd Sajóvölgye 15 46-12 37
2 Cigand SE 15 37-11 36
3 Debrecen II 15 36-24 31
4 DEAC 15 34-19 30
5 Gödöllő 15 25-16 25
6 Mátészalka 15 25-18 23
7 Kisvárda II 15 21-17 22
8 Tiszaújváros 15 20-22 20
9 Diósgyőr II 14 24-22 19
10 Füzesabony 15 16-22 17
11 Eger 15 15-32 17
12 Tiszafuredi VSE 15 11-21 16
13 Salgótarjáni BTC 15 12-23 14
14 Hajdúnánás 14 22-39 14
15 Tarpa 14 12-32 10
16 Nyiregyhaza II 14 13-39 4