Chuyển đến nội dung

Nhận định Tiszaujvaros vs Kisvarda II - 20 thg 9, 2026

Tiszaujvaros €25.00Th.
20 thg 915:00
0:1
Kết thúc
Kisvarda II €200.00Th.
13.15 X3.50 22.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 19'Kisvarda II · Bàn 0–1Bàn
  3. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.30
Kisvarda II thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
22.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.50
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.51
1.8/10
Tỷ số chính xác
Tiszaujvaros12Kisvarda II

Thống kê

Trung bình / Trận
Tiszaujvaros
Kisvarda II
Tổng bàn thắngTiszaujvaros: 2.8Kisvarda II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTiszaujvaros: 1.5Kisvarda II: 1.4
Bàn thuaTiszaujvaros: 1.3Kisvarda II: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tiszaujvaros
Kisvarda II
ThắngTiszaujvaros: 5Kisvarda II: 3
Tài 1.5 bànTiszaujvaros: 6Kisvarda II: 8
Tài 2.5 bànTiszaujvaros: 5Kisvarda II: 3
Tài 3.5 bànTiszaujvaros: 4Kisvarda II: 3
Cả hai đội ghi bànTiszaujvaros: 5Kisvarda II: 7
Thắng bất ngờTiszaujvaros: 0Kisvarda II: 0
Thua bất ngờTiszaujvaros: 0Kisvarda II: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Tiszaujvaros
Kisvarda II
6Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
6Tiszaujvaros3Hòa0Kisvarda II
10 thg 5 2026: Tiszaujvaros 1–1 Kisvarda II
25 thg 10 2025: Kisvarda II 1–1 Tiszaujvaros
18 thg 5 2025: Kisvarda II 1–2 Tiszaujvaros
03 thg 11 2024: Tiszaujvaros 1–0 Kisvarda II
12 thg 5 2024: Kisvarda II 1–2 Tiszaujvaros
29 thg 10 2023: Tiszaujvaros 2–1 Kisvarda II
19 thg 2 2023: Tiszaujvaros 3–1 Kisvarda II
14 thg 8 2022: Kisvarda II 1–1 Tiszaujvaros
17 thg 4 2022: Tiszaujvaros 5–0 Kisvarda II

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Hungary - NB III - Northeast
# Đội T B Đ
1 Ózd Sajóvölgye 15 46-12 37
2 Cigand SE 15 37-11 36
3 Debrecen II 15 36-24 31
4 DEAC 15 34-19 30
5 Gödöllő 15 25-16 25
6 Mátészalka 15 25-18 23
7 Kisvárda II 15 21-17 22
8 Tiszaújváros 15 20-22 20
9 Diósgyőr II 14 24-22 19
10 Füzesabony 15 16-22 17
11 Eger 15 15-32 17
12 Tiszafuredi VSE 15 11-21 16
13 Salgótarjáni BTC 15 12-23 14
14 Hajdúnánás 14 22-39 14
15 Tarpa 14 12-32 10
16 Nyiregyhaza II 14 13-39 4