Nhận định F91 Dudelange vs Racing FC Union Luxembourg - 6 thg 9, 2026
12.15
X3.40
22.92
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
22.92
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing U
Tổng bàn thắngF91 Dudelange: 3Racing FC Union Luxembourg: 3.4
Bàn thắng ghi đượcF91 Dudelange: 1.8Racing FC Union Luxembourg: 2.4
Bàn thuaF91 Dudelange: 1.2Racing FC Union Luxembourg: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing U
ThắngF91 Dudelange: 6Racing FC Union Luxembourg: 6
Trên 1.5 bànF91 Dudelange: 9Racing FC Union Luxembourg: 7
Trên 2.5 bànF91 Dudelange: 5Racing FC Union Luxembourg: 7
Trên 3.5 bànF91 Dudelange: 3Racing FC Union Luxembourg: 5
Cả hai đội ghi bànF91 Dudelange: 4Racing FC Union Luxembourg: 5
Thắng bất ngờF91 Dudelange: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờF91 Dudelange: 1Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
15Thắng
9Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Racing FC Union Luxembourg
F91 Dudelange12
31 thg 82025
F91 Dudelange
Racing FC Union Luxembourg11
14 thg 52025
Racing FC Union Luxembourg
F91 Dudelange23
08 thg 32025
Racing FC Union Luxembourg
F91 Dudelange11
15 thg 92024
F91 Dudelange
Racing FC Union Luxembourg24
18 thg 22024
Racing FC Union Luxembourg
F91 Dudelange03
20 thg 82023
F91 Dudelange
Racing FC Union Luxembourg20
26 thg 22023
F91 Dudelange
Racing FC Union Luxembourg01
28 thg 82022
Racing FC Union Luxembourg
F91 Dudelange24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-3 | 31 |
| 2 |
|
11 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
11 | 22-19 | 24 |
| 4 |
|
11 | 30-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 27-15 | 22 |
| 6 |
|
11 | 30-19 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 16 |
| 9 |
|
11 | 17-18 | 13 |
| 10 |
|
11 | 19-21 | 13 |
| 11 |
|
11 | 21-26 | 11 |
| 12 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 13 |
|
11 | 9-19 | 8 |
| 14 |
|
11 | 15-31 | 8 |
| 15 |
|
11 | 18-31 | 5 |
| 16 |
|
11 | 2-41 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation