Nhận định Racing FC Union Luxembourg vs Jeunesse E - 12 thg 9, 2026
11.65
X3.95
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.61
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X22.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.28
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngRacing FC Union Luxembourg: 3.7Jeunesse E: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRacing FC Union Luxembourg: 2.6Jeunesse E: 2.4
Bàn thuaRacing FC Union Luxembourg: 1.1Jeunesse E: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeunesse Esch
ThắngRacing FC Union Luxembourg: 6Jeunesse E: 6
Trên 1.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 8Jeunesse E: 8
Trên 2.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 8Jeunesse E: 7
Trên 3.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 6Jeunesse E: 5
Cả hai đội ghi bànRacing FC Union Luxembourg: 6Jeunesse E: 6
Thắng bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Jeunesse E: 0
Thua bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Jeunesse E: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
8Thắng
6Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
AS Jeunesse Esch
Racing FC Union Luxembourg32
24 thg 82025
Racing FC Union Luxembourg
AS Jeunesse Esch11
27 thg 42025
Racing FC Union Luxembourg
AS Jeunesse Esch20
03 thg 112024
AS Jeunesse Esch
Racing FC Union Luxembourg21
24 thg 22024
AS Jeunesse Esch
Racing FC Union Luxembourg30
27 thg 82023
Racing FC Union Luxembourg
AS Jeunesse Esch03
29 thg 32023
AS Jeunesse Esch
Racing FC Union Luxembourg11
09 thg 102022
Racing FC Union Luxembourg
AS Jeunesse Esch21
06 thg 32022
Racing FC Union Luxembourg
AS Jeunesse Esch00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-3 | 31 |
| 2 |
|
11 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
11 | 22-19 | 24 |
| 4 |
|
11 | 30-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 27-15 | 22 |
| 6 |
|
11 | 30-19 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 16 |
| 9 |
|
11 | 17-18 | 13 |
| 10 |
|
11 | 19-21 | 13 |
| 11 |
|
11 | 21-26 | 11 |
| 12 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 13 |
|
11 | 9-19 | 8 |
| 14 |
|
11 | 15-31 | 8 |
| 15 |
|
11 | 18-31 | 5 |
| 16 |
|
11 | 2-41 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation