Nhận định Racing FC Union Luxembourg vs Victoria Rosport - 30 thg 8, 2026
11.56
X4.65
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X22.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.37
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Victoria
Tổng bàn thắngRacing FC Union Luxembourg: 3.5Victoria Rosport: 4.1
Bàn thắng ghi đượcRacing FC Union Luxembourg: 2.4Victoria Rosport: 1.4
Bàn thuaRacing FC Union Luxembourg: 1.1Victoria Rosport: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Victoria
ThắngRacing FC Union Luxembourg: 6Victoria Rosport: 1
Trên 1.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 7Victoria Rosport: 10
Trên 2.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 7Victoria Rosport: 8
Trên 3.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 5Victoria Rosport: 7
Cả hai đội ghi bànRacing FC Union Luxembourg: 5Victoria Rosport: 6
Thắng bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Victoria Rosport: 0
Thua bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Victoria Rosport: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Victoria Rosport3
Racing FC Union Luxembourg4
28 thg 9, 25
Racing FC Union Luxembourg1
Victoria Rosport0
11 thg 5, 25
Racing FC Union Luxembourg2
Victoria Rosport0
12 thg 3, 25
Racing FC Union Luxembourg3
Victoria Rosport1
01 thg 12, 24
Victoria Rosport0
Racing FC Union Luxembourg2
07 thg 4, 24
Racing FC Union Luxembourg0
Victoria Rosport3
08 thg 10, 23
Victoria Rosport1
Racing FC Union Luxembourg0
12 thg 3, 23
Victoria Rosport4
Racing FC Union Luxembourg2
10 thg 9, 22
Racing FC Union Luxembourg2
Victoria Rosport2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-1 | 15 |
| 2 |
|
5 | 12-6 | 15 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 12 |
| 4 |
|
5 | 13-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 11-6 | 9 |
| 6 |
|
5 | 13-9 | 9 |
| 7 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-7 | 9 |
| 9 |
|
5 | 11-10 | 6 |
| 10 |
|
5 | 5-8 | 6 |
| 11 |
|
5 | 8-12 | 6 |
| 12 |
|
5 | 10-12 | 4 |
| 13 |
|
5 | 10-11 | 4 |
| 14 |
|
5 | 7-10 | 3 |
| 15 |
|
5 | 2-13 | 1 |
| 16 |
|
5 | 2-21 | 0 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation