Chuyển đến nội dung

Nhận định F91 Dudelange vs UN Kaerjeng 97 - 16 thg 9, 2026

Dudelange €1.29m
16 thg 919:00
2:4
Kết thúc
Kaerjeng €2.06m
12.22 X3.55 23.05

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
12.22
1.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.27
2.0/10
Tỷ số chính xác
F91 Dudelange21UN Kaerjeng 97

Thống kê

Trung bình / Trận
Dudelange
Kaerjeng
Tổng bàn thắngF91 Dudelange: 2.7UN Kaerjeng 97: 4.2
Bàn thắng ghi đượcF91 Dudelange: 1.3UN Kaerjeng 97: 2.7
Bàn thuaF91 Dudelange: 1.4UN Kaerjeng 97: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dudelange
Kaerjeng
ThắngF91 Dudelange: 4UN Kaerjeng 97: 7
Tài 1.5 bànF91 Dudelange: 8UN Kaerjeng 97: 9
Tài 2.5 bànF91 Dudelange: 4UN Kaerjeng 97: 8
Tài 3.5 bànF91 Dudelange: 3UN Kaerjeng 97: 6
Cả hai đội ghi bànF91 Dudelange: 4UN Kaerjeng 97: 5
Thắng bất ngờF91 Dudelange: 0UN Kaerjeng 97: 1
Thua bất ngờF91 Dudelange: 1UN Kaerjeng 97: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 17
Dudelange
Kaerjeng
11Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
6Dudelange2Hòa1Kaerjeng
26 thg 7 2026: Kaerjeng 2–0 Dudelange
08 thg 2 2026: Dudelange 1–0 Kaerjeng
09 thg 8 2025: Kaerjeng 2–3 Dudelange
03 thg 3 2024: Kaerjeng 2–2 Dudelange
03 thg 9 2023: Dudelange 4–1 Kaerjeng
30 thg 4 2023: Dudelange 4–0 Kaerjeng
27 thg 11 2022: Kaerjeng 2–4 Dudelange
12 thg 2 2017: Kaerjeng 1–1 Dudelange
14 thg 8 2016: Dudelange 1–0 Kaerjeng

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 12 24-4 34
2 FC Differdange 03 12 35-9 33
3 US Mondorf-les-bains 12 24-20 27
4 Atert Bissen 12 32-16 25
5 Racing FC Union Luxembourg 12 31-13 22
6 Progres Niederkorn 12 19-9 22
7 UN Kaerjeng 97 12 31-21 21
8 Résidence Walferdange 12 21-24 17
9 F91 Dudelange 12 20-18 16
10 AS Jeunesse Esch 12 19-24 13
11 US Hostert 12 16-22 11
12 Victoria Rosport 12 21-29 11
13 US Rumelange 12 17-32 11
14 Etzella Ettelbruck 12 10-24 8
15 Wiltz 12 19-32 6
16 Swift Hesperange 12 2-44 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation