Nhận định Zvezda St. Petersburg vs Torpedo V - 29 thg 8, 2026
12.52
X2.77
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.30
Torpedo V ghi bàn
6.7/10
Kèo 1X2
22.85
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vladimir
Tổng bàn thắngZvezda St. Petersburg: 3.3Torpedo V: 1.7
Bàn thắng ghi đượcZvezda St. Petersburg: 1.8Torpedo V: 1.2
Bàn thuaZvezda St. Petersburg: 1.5Torpedo V: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vladimir
ThắngZvezda St. Petersburg: 3Torpedo V: 5
Trên 1.5 bànZvezda St. Petersburg: 10Torpedo V: 5
Trên 2.5 bànZvezda St. Petersburg: 5Torpedo V: 3
Trên 3.5 bànZvezda St. Petersburg: 3Torpedo V: 1
Cả hai đội ghi bànZvezda St. Petersburg: 9Torpedo V: 3
Thắng bất ngờZvezda St. Petersburg: 0Torpedo V: 0
Thua bất ngờZvezda St. Petersburg: 0Torpedo V: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg11
27 thg 92025
Zvezda St. Petersburg
Torpedo Vladimir11
08 thg 62025
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg20
18 thg 82024
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg00
04 thg 52024
Zvezda St. Petersburg
Torpedo Vladimir13
03 thg 92023
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg14
10 thg 62023
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg20
02 thg 42023
Zvezda St. Petersburg
Torpedo Vladimir01
23 thg 52021
Torpedo Vladimir
Zvezda St. Petersburg12
23 thg 82020
Zvezda St. Petersburg
Torpedo Vladimir10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 35-17 | 44 |
| 2 |
|
20 | 32-10 | 42 |
| 3 |
|
21 | 36-18 | 42 |
| 4 |
|
21 | 42-23 | 40 |
| 5 |
|
21 | 39-18 | 39 |
| 6 |
|
20 | 25-20 | 32 |
| 7 |
|
21 | 24-30 | 28 |
| 8 |
|
21 | 30-36 | 24 |
| 9 |
|
20 | 21-32 | 24 |
| 10 |
|
20 | 29-29 | 24 |
| 11 |
|
20 | 28-25 | 23 |
| 12 |
|
21 | 21-27 | 23 |
| 13 |
|
21 | 23-40 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-44 | 15 |
| 15 |
|
21 | 11-46 | 11 |
Promotion
Relegation