Adana Demirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Adana D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Istanbulspor
8
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Adana D
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Boluspor
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Adana D
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
3.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hatayspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Adana D
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Keciorengucu
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Adana D
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adana Demirspor
Bạn đang tìm nhận định Adana Demirspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Adana Demirspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Adana Demirspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Adana Demirspor đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 33 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 161 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Adana Demirspor đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.28 xG và 1.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Adana Demirspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Adana Demirspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 16 | 17 | 33 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 81 | 80 | 161 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.3 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 4.3 | 4.4 | 4.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 8 | 14 | 22 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mustafa Yigit Durmaz
|
17 | GK | 7.90 |
|
S. Kavrazlı
|
23 | MID | 7.25 |
|
Ozan Demirbag
|
17 | FWD | 7.23 |
|
A. Gul
|
16 | MID | 6.80 |
|
Samet Duyur
|
16 | FWD | 6.70 |
|
A. Bolat
|
17 | DEF | 6.60 |
|
Gokdeniz Tunc
|
19 | FWD | 6.58 |
|
Deniz Eren Donmezer
|
17 | GK | 6.55 |
|
Arda Özkanbas
|
- | MID | 6.55 |
|
Enes Erol
|
20 | MID | 6.53 |
|
Sefa Gülay
|
20 | MID | 6.52 |
|
Bohdan Budko
|
19 | MID | 6.50 |
|
Muhammed Ergen
|
17 | MID | 6.48 |
|
Baris Timur
|
18 | MID | 6.48 |
|
Ahmet Yilmaz
|
19 | MID | 6.47 |
|
Caner Kaban
|
19 | MID | 6.46 |
|
Kürşat Türkeş Küçük
|
20 | MID | 6.44 |
|
Aslan Atay
|
20 | DEF | 6.43 |
|
Halil Eray Aktas
|
18 | DEF | 6.42 |
|
K. Saygan
|
16 | MID | 6.39 |
|
Ulaş İmergi
|
18 | MID | 6.37 |
|
Aykut Sarikaya
|
16 | DEF | 6.36 |
|
T. Bayar
|
- | MID | 6.36 |
|
Mert Bas
|
18 | MID | 6.35 |
|
Ahmet Birinci
|
19 | FWD | 6.34 |
|
Kayra Özba
|
- | MID | 6.30 |
|
Yunus Gündogdu
|
- | MID | 6.30 |
|
D. A. Dubus
|
17 | DEF | 6.28 |
|
Eymen Namli
|
16 | DEF | 6.28 |
|
M. Bozkurt
|
- | MID | 6.28 |
|
Demir Yavuz
|
19 | MID | 6.27 |
|
Seyfi Efe Irga
|
- | MID | 6.27 |
|
E. Fidan
|
16 | GK | 6.25 |
|
Mert Menemencioglu
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Enes Demirtas
|
19 | DEF | 6.20 |
|
Y. Can Okat
|
- | MID | 6.20 |
|
Diyar Zengin
|
18 | FWD | 6.16 |
|
Ali Fidan
|
19 | DEF | 6.10 |
|
Murat Uğur Eser
|
20 | GK | 6.10 |
|
Ali Arda Yildiz
|
18 | DEF | 6.08 |
|
Osman Kaynak
|
19 | DEF | 6.08 |
|
Yücel Gürol
|
20 | DEF | 6.07 |
|
O. Kaynak
|
19 | DEF | 5.97 |
|
Y. Demirkiran
|
19 | DEF | 5.93 |
|
C. Celenk
|
16 | DEF | 5.90 |
|
Yusuf Buğra Demirkıran
|
19 | DEF | 5.89 |
|
H. A. Kaya
|
17 | MID | 5.85 |
|
A. Sarikaya
|
16 | DEF | 5.81 |
|
Eren Fidan
|
16 | GK | 5.70 |
|
Kadir Karayiğit
|
20 | DEF | 5.66 |





