1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Adana Demirspor
Adana Demirspor

Adana Demirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.20m
KEY INSIGHT Adana Demirspor có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Adana Demirspor thua 4 trận gần nhất
TREND Adana Demirspor không thắng sân khách trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
152 Trận đấu đã nhận định
74.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Adana D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
8 : 1
Adana Demirspor
Adana D red card
1.03
32
75

X2

11

O3.5

1.23

NO

1.53

NG

1.53
6.5/10

09:00

Kết thúc
red card Adana D
Adana Demirspor
1 : 3
Umraniyespor
Umraniyespor
30
14
1.07

1

30

O3.5

1.42

NO

1.92

O3.5

1.42
4/10

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
6 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.03
22
46

1

1.03

O3.5

1.32

NO

1.73

NG

1.73
5/10

09:00

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
1 : 6
Igdir FK
Igdir FK
34
14
1.04

2

1.04

O3.5

1.38

NO

1.7

O3.5

1.38
3.5/10

07:30

Kết thúc
red card Hatayspor
Hatayspor
4 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.62
4.6
5.1

1X

1.18

O2.5

1.62

NO

2.62

O2.5

1.62
5/10

07:30

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
2 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K. red card
20
11
1.11

2

1.11

O3.5

1.64

NO

1.84

O3.5

1.64
5/10

08:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
7 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.04
17
37

1

1.04

O3.5

1.26

NO

1.82

O3.5

1.26
5/10

05:30

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
1 : 4
Serik Spor
Serik Spor
7.2
5.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.53

NO

1.95

O2.5

1.53
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adana Demirspor

Bạn đang tìm nhận định Adana Demirspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Adana Demirspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Adana Demirspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Adana Demirspor đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 33 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 161 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Adana Demirspor đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.28 xG1.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Adana Demirspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Adana Demirspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng101
Hòa213
Thua161733
Bàn thắng ghi được16521
Bàn thắng để thủng lưới8180161
Trung bình ghi bàn0.80.30.6
Trung bình thủng lưới4.34.44.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn81422
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-8
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 13
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 15 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 6 G
5-3-2 3 G
48 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 41%
15 Trận
Tài 1.5 14%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mustafa Yigit Durmaz
Mustafa Yigit Durmaz
17 GK 7.90
S. Kavrazlı
S. Kavrazlı
23 MID 7.25
Ozan Demirbag
Ozan Demirbag
17 FWD 7.23
A. Gul
A. Gul
16 MID 6.80
Samet Duyur
Samet Duyur
16 FWD 6.70
A. Bolat
A. Bolat
17 DEF 6.60
Gokdeniz Tunc
Gokdeniz Tunc
19 FWD 6.58
Deniz Eren Donmezer
Deniz Eren Donmezer
17 GK 6.55
Arda Özkanbas
Arda Özkanbas
- MID 6.55
Enes Erol
Enes Erol
20 MID 6.53
Sefa Gülay
Sefa Gülay
20 MID 6.52
Bohdan Budko
Bohdan Budko
19 MID 6.50
Muhammed Ergen
Muhammed Ergen
17 MID 6.48
Baris Timur
Baris Timur
18 MID 6.48
Ahmet Yilmaz
Ahmet Yilmaz
19 MID 6.47
Caner Kaban
Caner Kaban
19 MID 6.46
Kürşat Türkeş Küçük
Kürşat Türkeş Küçük
20 MID 6.44
Aslan Atay
Aslan Atay
20 DEF 6.43
Halil Eray Aktas
Halil Eray Aktas
18 DEF 6.42
K. Saygan
K. Saygan
16 MID 6.39
Ulaş İmergi
Ulaş İmergi
18 MID 6.37
Aykut Sarikaya
Aykut Sarikaya
16 DEF 6.36
T. Bayar
T. Bayar
- MID 6.36
Mert Bas
Mert Bas
18 MID 6.35
Ahmet Birinci
Ahmet Birinci
19 FWD 6.34
Kayra Özba
Kayra Özba
- MID 6.30
Yunus Gündogdu
Yunus Gündogdu
- MID 6.30
D. A. Dubus
D. A. Dubus
17 DEF 6.28
Eymen Namli
Eymen Namli
16 DEF 6.28
M. Bozkurt
M. Bozkurt
- MID 6.28
Demir Yavuz
Demir Yavuz
19 MID 6.27
Seyfi Efe Irga
Seyfi Efe Irga
- MID 6.27
E. Fidan
E. Fidan
16 GK 6.25
Mert Menemencioglu
Mert Menemencioglu
18 DEF 6.20
Enes Demirtas
Enes Demirtas
19 DEF 6.20
Y. Can Okat
Y. Can Okat
- MID 6.20
Diyar Zengin
Diyar Zengin
18 FWD 6.16
Ali Fidan
Ali Fidan
19 DEF 6.10
Murat Uğur Eser
Murat Uğur Eser
20 GK 6.10
Ali Arda Yildiz
Ali Arda Yildiz
18 DEF 6.08
Osman Kaynak
Osman Kaynak
19 DEF 6.08
Yücel Gürol
Yücel Gürol
20 DEF 6.07
O. Kaynak
O. Kaynak
19 DEF 5.97
Y. Demirkiran
Y. Demirkiran
19 DEF 5.93
C. Celenk
C. Celenk
16 DEF 5.90
Yusuf Buğra Demirkıran
Yusuf Buğra Demirkıran
19 DEF 5.89
H. A. Kaya
H. A. Kaya
17 MID 5.85
A. Sarikaya
A. Sarikaya
16 DEF 5.81
Eren Fidan
Eren Fidan
16 GK 5.70
Kadir Karayiğit
Kadir Karayiğit
20 DEF 5.66