Adana Demirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Adana D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 終了 |
Adana D
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
06:30 終了 |
Sariyer
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
12:00 終了 |
Amedspor
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
13:00 終了 |
Adana D
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5.5/10 |
09:00 終了 |
Adana D
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
07:30 終了 |
Adana D
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
8/10 |
09:00 終了 |
Umraniyespor
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:30 終了 |
Adana D
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Adana Demirspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Adana Demirspor với tỷ lệ trúng 73.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 62 | 58 | 120 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 4.4 | 4.5 | 4.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mustafa Yigit Durmaz
|
17 | GK | 7.90 |
|
A. Gul
|
16 | MID | 7.50 |
|
S. Kavrazlı
|
23 | MID | 7.25 |
|
Ozan Demirbag
|
17 | FWD | 7.23 |
|
Samet Duyur
|
16 | FWD | 6.70 |
|
Deniz Eren Donmezer
|
17 | GK | 6.55 |
|
Aslan Atay
|
20 | DEF | 6.55 |
|
Enes Erol
|
20 | MID | 6.53 |
|
Sefa Gülay
|
20 | MID | 6.52 |
|
Gokdeniz Tunc
|
19 | FWD | 6.52 |
|
Ahmet Yilmaz
|
19 | MID | 6.50 |
|
Bohdan Budko
|
19 | MID | 6.50 |
|
A. Bolat
|
17 | DEF | 6.50 |
|
C. Celenk
|
16 | DEF | 6.50 |
|
Muhammed Ergen
|
17 | MID | 6.49 |
|
Baris Timur
|
18 | MID | 6.48 |
|
Caner Kaban
|
19 | MID | 6.46 |
|
Halil Eray Aktas
|
18 | DEF | 6.44 |
|
Eymen Namli
|
16 | DEF | 6.43 |
|
Kürşat Türkeş Küçük
|
20 | MID | 6.40 |
|
K. Saygan
|
16 | MID | 6.38 |
|
Ulaş İmergi
|
18 | MID | 6.37 |
|
Aykut Sarikaya
|
16 | DEF | 6.36 |
|
Ahmet Birinci
|
19 | FWD | 6.34 |
|
Demir Yavuz
|
19 | MID | 6.30 |
|
Kayra Özba
|
- | MID | 6.30 |
|
Yunus Gündogdu
|
- | MID | 6.30 |
|
Enes Demirtas
|
19 | DEF | 6.29 |
|
M. Bozkurt
|
- | MID | 6.28 |
|
Seyfi Efe Irga
|
- | MID | 6.27 |
|
T. Bayar
|
- | MID | 6.23 |
|
D. A. Dubus
|
17 | DEF | 6.20 |
|
Mert Bas
|
18 | MID | 6.20 |
|
Mert Menemencioglu
|
18 | DEF | 6.16 |
|
Diyar Zengin
|
18 | FWD | 6.14 |
|
Ali Fidan
|
19 | DEF | 6.08 |
|
Ali Arda Yildiz
|
18 | DEF | 6.08 |
|
Osman Kaynak
|
19 | DEF | 6.08 |
|
O. Kaynak
|
19 | DEF | 6.01 |
|
E. Fidan
|
16 | GK | 5.95 |
|
Yücel Gürol
|
20 | DEF | 5.92 |
|
Murat Uğur Eser
|
20 | GK | 5.91 |
|
Y. Demirkiran
|
19 | DEF | 5.91 |
|
Yusuf Buğra Demirkıran
|
19 | DEF | 5.89 |
|
H. A. Kaya
|
17 | MID | 5.85 |
|
Eren Fidan
|
16 | GK | 5.70 |
|
Kadir Karayiğit
|
20 | DEF | 5.66 |
|
A. Sarikaya
|
16 | DEF | 5.63 |





