Adana Demirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Adana D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Adana D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Boluspor
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Adana D
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
3.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hatayspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Adana D
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Keciorengucu
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Adana D
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Adana D
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adana Demirspor
Bạn đang tìm nhận định Adana Demirspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Adana Demirspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Adana Demirspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Adana Demirspor đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 31 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 152 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Adana Demirspor đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.29 xG và 1.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Adana Demirspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Adana Demirspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 5 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 78 | 74 | 152 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.3 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 4.3 | 4.4 | 4.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 8 | 13 | 21 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mustafa Yigit Durmaz
|
17 | GK | 7.90 |
|
S. Kavrazlı
|
23 | MID | 7.25 |
|
Ozan Demirbag
|
17 | FWD | 7.23 |
|
A. Gul
|
16 | MID | 6.80 |
|
Samet Duyur
|
16 | FWD | 6.70 |
|
Gokdeniz Tunc
|
19 | FWD | 6.57 |
|
Deniz Eren Donmezer
|
17 | GK | 6.55 |
|
Arda Özkanbas
|
- | MID | 6.55 |
|
Enes Erol
|
20 | MID | 6.53 |
|
A. Bolat
|
17 | DEF | 6.53 |
|
Sefa Gülay
|
20 | MID | 6.52 |
|
Bohdan Budko
|
19 | MID | 6.50 |
|
Muhammed Ergen
|
17 | MID | 6.48 |
|
Baris Timur
|
18 | MID | 6.48 |
|
Caner Kaban
|
19 | MID | 6.46 |
|
Ahmet Yilmaz
|
19 | MID | 6.45 |
|
Kürşat Türkeş Küçük
|
20 | MID | 6.45 |
|
Aslan Atay
|
20 | DEF | 6.43 |
|
Halil Eray Aktas
|
18 | DEF | 6.42 |
|
K. Saygan
|
16 | MID | 6.39 |
|
Ulaş İmergi
|
18 | MID | 6.37 |
|
Aykut Sarikaya
|
16 | DEF | 6.36 |
|
Mert Bas
|
18 | MID | 6.35 |
|
Ahmet Birinci
|
19 | FWD | 6.34 |
|
Eymen Namli
|
16 | DEF | 6.34 |
|
T. Bayar
|
- | MID | 6.33 |
|
Kayra Özba
|
- | MID | 6.30 |
|
Yunus Gündogdu
|
- | MID | 6.30 |
|
D. A. Dubus
|
17 | DEF | 6.28 |
|
Seyfi Efe Irga
|
- | MID | 6.28 |
|
M. Bozkurt
|
- | MID | 6.28 |
|
Demir Yavuz
|
19 | MID | 6.27 |
|
E. Fidan
|
16 | GK | 6.25 |
|
Enes Demirtas
|
19 | DEF | 6.21 |
|
Mert Menemencioglu
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Y. Can Okat
|
- | MID | 6.20 |
|
Diyar Zengin
|
18 | FWD | 6.16 |
|
Ali Fidan
|
19 | DEF | 6.10 |
|
Ali Arda Yildiz
|
18 | DEF | 6.08 |
|
Osman Kaynak
|
19 | DEF | 6.08 |
|
Yücel Gürol
|
20 | DEF | 6.05 |
|
Murat Uğur Eser
|
20 | GK | 6.03 |
|
O. Kaynak
|
19 | DEF | 5.97 |
|
Y. Demirkiran
|
19 | DEF | 5.93 |
|
C. Celenk
|
16 | DEF | 5.90 |
|
Yusuf Buğra Demirkıran
|
19 | DEF | 5.89 |
|
H. A. Kaya
|
17 | MID | 5.85 |
|
A. Sarikaya
|
16 | DEF | 5.81 |
|
Eren Fidan
|
16 | GK | 5.70 |
|
Kadir Karayiğit
|
20 | DEF | 5.66 |





