icon back

Adana Demirspor

Adana Demirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.20m
KEY INSIGHT Adana Demirspor có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Adana Demirspor có dưới 2 phạt góc trong 3 trận gần nhất
TREND Adana Demirspor không có phạt góc trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
144 Trận đấu đã nhận định
73.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Adana D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.3
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
0.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

終了
red card Adana D
Adana Demirspor
0 : 5
Pendikspor
Pendikspor
25
13
1.06

2

1.06

O3.5

1.5

NO

1.68

O3.5

1.5
5/10

06:30

終了
Sariyer
Sariyer
5 : 0
Adana Demirspor
Adana D red card
1.03
19
37

1

1.03

O3.5

1.28

NO

1.7

O3.5

1.28
5/10

12:00

終了
Amedspor
Amedspor
7 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.01
37
50

1

1.01

O2.5

1.11

NO

1.93

O2.5

1.11
8/10

13:00

終了
Adana D
Adana Demirspor
0 : 3
Bandirmaspor
Bandirmaspor
40
19
1.05

2

1.05

O3.5

1.26

NO

1.78

O3.5

1.26
5.5/10

09:00

終了
Adana D
Adana Demirspor
0 : 5
Erokspor
Erokspor
40
17
1.02

2

1.02

O3.5

1.32

YES

2.5

O3.5

1.32
8/10

07:30

終了
Adana D
Adana Demirspor
1 : 5
Istanbulspor
Istanbulspor
23
11
1.03

1

23

O3.5

1.55

NO

1.46

O3.5

1.55
8/10

09:00

終了
Umraniyespor
Umraniyespor
5 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.06
13
37

2

37

O2.5

1.18

YES

2.14

O2.5

1.18
6/10

07:30

終了
Adana D
Adana Demirspor
1 : 6
Boluspor
Boluspor
23
10
1.03

2

1.03

O3.5

1.62

NO

1.45

O3.5

1.62
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Adana Demirspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Adana Demirspor với tỷ lệ trúng 73.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng000
Hòa213
Thua121224
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới6258120
Trung bình ghi bàn0.80.40.6
Trung bình thủng lưới4.44.54.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-8
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 13
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 5 G
5-3-2 3 G
37 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 41%
11 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mustafa Yigit Durmaz
Mustafa Yigit Durmaz
17 GK 7.90
A. Gul
A. Gul
16 MID 7.50
S. Kavrazlı
S. Kavrazlı
23 MID 7.25
Ozan Demirbag
Ozan Demirbag
17 FWD 7.23
Samet Duyur
Samet Duyur
16 FWD 6.70
Deniz Eren Donmezer
Deniz Eren Donmezer
17 GK 6.55
Aslan Atay
Aslan Atay
20 DEF 6.55
Enes Erol
Enes Erol
20 MID 6.53
Sefa Gülay
Sefa Gülay
20 MID 6.52
Gokdeniz Tunc
Gokdeniz Tunc
19 FWD 6.52
Ahmet Yilmaz
Ahmet Yilmaz
19 MID 6.50
Bohdan Budko
Bohdan Budko
19 MID 6.50
A. Bolat
A. Bolat
17 DEF 6.50
C. Celenk
C. Celenk
16 DEF 6.50
Muhammed Ergen
Muhammed Ergen
17 MID 6.49
Baris Timur
Baris Timur
18 MID 6.48
Caner Kaban
Caner Kaban
19 MID 6.46
Halil Eray Aktas
Halil Eray Aktas
18 DEF 6.44
Eymen Namli
Eymen Namli
16 DEF 6.43
Kürşat Türkeş Küçük
Kürşat Türkeş Küçük
20 MID 6.40
K. Saygan
K. Saygan
16 MID 6.38
Ulaş İmergi
Ulaş İmergi
18 MID 6.37
Aykut Sarikaya
Aykut Sarikaya
16 DEF 6.36
Ahmet Birinci
Ahmet Birinci
19 FWD 6.34
Demir Yavuz
Demir Yavuz
19 MID 6.30
Kayra Özba
Kayra Özba
- MID 6.30
Yunus Gündogdu
Yunus Gündogdu
- MID 6.30
Enes Demirtas
Enes Demirtas
19 DEF 6.29
M. Bozkurt
M. Bozkurt
- MID 6.28
Seyfi Efe Irga
Seyfi Efe Irga
- MID 6.27
T. Bayar
T. Bayar
- MID 6.23
D. A. Dubus
D. A. Dubus
17 DEF 6.20
Mert Bas
Mert Bas
18 MID 6.20
Mert Menemencioglu
Mert Menemencioglu
18 DEF 6.16
Diyar Zengin
Diyar Zengin
18 FWD 6.14
Ali Fidan
Ali Fidan
19 DEF 6.08
Ali Arda Yildiz
Ali Arda Yildiz
18 DEF 6.08
Osman Kaynak
Osman Kaynak
19 DEF 6.08
O. Kaynak
O. Kaynak
19 DEF 6.01
E. Fidan
E. Fidan
16 GK 5.95
Yücel Gürol
Yücel Gürol
20 DEF 5.92
Murat Uğur Eser
Murat Uğur Eser
20 GK 5.91
Y. Demirkiran
Y. Demirkiran
19 DEF 5.91
Yusuf Buğra Demirkıran
Yusuf Buğra Demirkıran
19 DEF 5.89
H. A. Kaya
H. A. Kaya
17 MID 5.85
Eren Fidan
Eren Fidan
16 GK 5.70
Kadir Karayiğit
Kadir Karayiğit
20 DEF 5.66
A. Sarikaya
A. Sarikaya
16 DEF 5.63