Antigua GFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Antigua GFC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Achuapa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Antigua GFC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Guastatoya
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua GFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Xinabajul
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Aurora
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Antigua G
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Antigua G
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Antigua GFC
8
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
16:00 Kết thúc |
Mixco
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Antigua
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Zacapa T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Antigua G
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antigua GFC
Bạn đang tìm nhận định Antigua GFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Antigua GFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Antigua GFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Antigua GFC đã ghi nhận 25 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 78 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.
Antigua GFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Antigua GFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 24 | 48 |
| Thắng | 17 | 8 | 25 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 31 | 78 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 36 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 8 | 20 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Flores
|
27 | MID | 7.82 |
|
J. Rosales
|
32 | MID | 7.68 |
|
H. Prillwitz
|
19 | DEF | 7.60 |
|
L. Morán
|
29 | GK | 7.44 |
|
Ó. Castellanos
|
25 | DEF | 7.39 |
|
M. Ávila
|
17 | FWD | 7.26 |
|
F. Apaolaza
|
28 | FWD | 7.22 |
|
J. Ardón
|
25 | DEF | 7.21 |
|
Juan David Osorio Tobón
|
35 | DEF | 7.20 |
|
J. Espinoza
|
22 | MID | 7.19 |
|
Enzo Nicolás Fernández Zagarzazu
|
28 | - | 7.11 |
|
D. Santis
|
23 | DEF | 7.06 |
|
J. Daly
|
27 | FWD | 6.94 |
|
Ó. Santis
|
26 | MID | 6.93 |
|
B. de León Ramos
|
32 | MID | 6.77 |
|
G. Chávez
|
25 | MID | 6.32 |
|
D. Bradley
|
31 | FWD | 6.24 |
|
A. Robinson
|
37 | DEF | 6.21 |








