Arda Kardzhali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arda K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Sắp diễn ra |
Dunav Ruse
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:15 Kết thúc |
CSKA 1948
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Arda K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Septemvri
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
03:00 Kết thúc |
Arda K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Lokomotiv P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
03:00 Kết thúc |
Botev Plovdiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arda Kardzhali
Bạn đang tìm nhận định Arda Kardzhali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arda Kardzhali, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Arda Kardzhali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Arda Kardzhali đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Arda Kardzhali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arda Kardzhali đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Arda Kardzhali chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Isnaba Mané
|
21 | MID | 7.50 |
|
A. Gospodinov
|
31 | GK | 7.23 |
|
L. Kotev
|
27 | MID | 7.18 |
|
F. Eboa Eboa
|
28 | DEF | 7.12 |
|
Cascardo
|
28 | DEF | 7.10 |
|
Andre Shinyashiki
|
28 | MID | 7.09 |
|
B. Karagaren
|
33 | MID | 7.08 |
|
I. Popov
|
38 | FWD | 7.07 |
|
C. Hüseynov
|
22 | DEF | 7.01 |
|
P. Krachunov
|
36 | DEF | 7.00 |
|
V. Velev
|
25 | DEF | 6.97 |
|
A. Vutov
|
29 | MID | 6.97 |
|
M. Paskalev
|
24 | DEF | 6.97 |
|
D. Velkovski
|
30 | DEF | 6.95 |
|
S. Yusein
|
29 | MID | 6.95 |
|
E. Viyachki
|
35 | DEF | 6.87 |
|
A. Kabov
|
26 | MID | 6.87 |
|
W. Samaké
|
21 | FWD | 6.79 |
|
S. Kovachev
|
27 | MID | 6.78 |
|
I. Tilev
|
26 | MID | 6.77 |
|
Patrick Luan
|
27 | FWD | 6.67 |
|
K. Nikolov
|
20 | FWD | 6.56 |
|
David Akintola Idowu
|
25 | MID | 6.55 |
|
I. Kazakov
|
23 | MID | 6.20 |



