Arda Kardzhali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arda K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Levski Sofia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Arda K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Septemvri
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Arda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Cherno More
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
05:45 Kết thúc |
Arda
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
07:15 Kết thúc |
Beroe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Arda
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arda Kardzhali
Bạn đang tìm nhận định Arda Kardzhali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arda Kardzhali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Arda Kardzhali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Arda Kardzhali đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Arda Kardzhali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arda Kardzhali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 18 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Isnaba Mané
|
21 | MID | 7.50 |
|
A. Gospodinov
|
31 | GK | 7.19 |
|
L. Kotev
|
27 | MID | 7.14 |
|
Andre Shinyashiki
|
28 | MID | 7.11 |
|
Cascardo
|
28 | DEF | 7.11 |
|
F. Eboa Eboa
|
28 | DEF | 7.10 |
|
B. Karagaren
|
33 | MID | 7.10 |
|
I. Popov
|
38 | FWD | 7.07 |
|
C. Hüseynov
|
22 | DEF | 7.07 |
|
V. Velev
|
25 | DEF | 6.99 |
|
A. Vutov
|
29 | MID | 6.99 |
|
S. Yusein
|
29 | MID | 6.94 |
|
M. Paskalev
|
24 | DEF | 6.93 |
|
A. Kabov
|
26 | MID | 6.91 |
|
D. Velkovski
|
30 | DEF | 6.89 |
|
E. Viyachki
|
35 | DEF | 6.79 |
|
I. Tilev
|
26 | MID | 6.77 |
|
S. Kovachev
|
27 | MID | 6.72 |
|
P. Krachunov
|
36 | DEF | 6.70 |
|
W. Samaké
|
21 | FWD | 6.68 |
|
Patrick Luan
|
27 | FWD | 6.66 |
|
K. Nikolov
|
20 | FWD | 6.56 |
|
David Akintola Idowu
|
25 | MID | 6.54 |
|
I. Kazakov
|
23 | MID | 6.20 |





