Arda Kardzhali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arda K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Arda K
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Lokomotiv P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
0
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Arda K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
07:30 Kết thúc |
Arda K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arda Kardzhali
Bạn đang tìm nhận định Arda Kardzhali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arda Kardzhali, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Arda Kardzhali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Arda Kardzhali đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Arda Kardzhali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arda Kardzhali đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 20 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 18 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Isnaba Mané
|
21 | MID | 7.50 |
|
A. Gospodinov
|
31 | GK | 7.23 |
|
L. Kotev
|
27 | MID | 7.18 |
|
F. Eboa Eboa
|
28 | DEF | 7.12 |
|
Cascardo
|
28 | DEF | 7.10 |
|
Andre Shinyashiki
|
28 | MID | 7.09 |
|
B. Karagaren
|
33 | MID | 7.08 |
|
I. Popov
|
38 | FWD | 7.07 |
|
C. Hüseynov
|
22 | DEF | 7.01 |
|
P. Krachunov
|
36 | DEF | 7.00 |
|
V. Velev
|
25 | DEF | 6.97 |
|
A. Vutov
|
29 | MID | 6.97 |
|
M. Paskalev
|
24 | DEF | 6.97 |
|
D. Velkovski
|
30 | DEF | 6.95 |
|
S. Yusein
|
29 | MID | 6.95 |
|
E. Viyachki
|
35 | DEF | 6.87 |
|
A. Kabov
|
26 | MID | 6.87 |
|
W. Samaké
|
21 | FWD | 6.79 |
|
S. Kovachev
|
27 | MID | 6.78 |
|
I. Tilev
|
26 | MID | 6.77 |
|
Patrick Luan
|
27 | FWD | 6.67 |
|
K. Nikolov
|
20 | FWD | 6.56 |
|
David Akintola Idowu
|
25 | MID | 6.55 |
|
I. Kazakov
|
23 | MID | 6.20 |



