1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Atletico Grau
Atletico Grau

Atletico Grau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m

Phong độ gần đây

LLLWL
129 Trận đấu đã nhận định
60.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:15

Kết thúc
Cusco
Cusco
1 : 0
Atletico G
Atletico G
1.56
4.1
6

2

6

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
7.2/10

21:00

Kết thúc
red card Universitario
Universitario
0 : 1
Atletico Grau
Atletico G
1.38
4.8
9

1

1.38

U3.5

1.32

YES

2.25

1

1.38
8.4/10

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
1 : 2
Cienciano
Cienciano
2.3
3.35
4

X2

1.93

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
6.6/10

16:15

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Atletico Grau
Atletico G red card
1.85
3.45
4.65

2

4.65

O1.5

1.37

YES

1.98

X2

2.1
2.5/10

16:30

Kết thúc
red card Atletico G
Atletico Grau
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
5.8
3.4
1.82

2

1.82

U2.5

1.57

NO

1.64

AS

1.27
5.7/10

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
4 : 1
Sporting Cristal
Sporting
3.15
3.2
2.28

2

2.28

U2.5

1.69

NO

1.85

X2

1.36
6.4/10

16:00

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
2 : 0
Atletico Grau
Atletico G
1.73
3.6
5.6

X2

2.37

U2.5

1.62

NO

1.64

U2.5

1.62
3.6/10

17:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
1 : 0
Grau
Grau
2
3.25
4.85

1

2

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
4.9/10

15:15

Kết thúc
Grau
Grau
0 : 0
Sport Huancayo
Sport H
2.25
3.2
4.1

X2

1.7

U3.5

1.23

NO

1.91

U3.5

1.23
3.8/10

15:15

Kết thúc
Cajamarca
Cajamarca
2 : 0
Grau
Grau
2.14
3.25
3.8

2

3.8

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Grau

Bạn đang tìm nhận định Atletico Grau? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Grau, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Atletico Grau với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Atletico Grau đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico Grau đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.09 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Atletico Grau hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Grau đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng213
Hòa224
Thua369
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.00.40.7
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 2 G
5-3-2 2 G
4-4-2 2 G
32 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 44%
7 Trận
Tài 1.5 13%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Neira
C. Neira
25 MID 7.03
P. Álvarez
P. Álvarez
31 GK 7.01
R. Tapia
R. Tapia
31 DEF 6.82
A. De la Cruz
A. De la Cruz
22 MID 6.82
R. Ruidíaz
R. Ruidíaz
35 FWD 6.81
E. Rodas
E. Rodas
31 DEF 6.77
R. Guarderas
R. Guarderas
32 MID 6.77
I. Tapia
I. Tapia
26 DEF 6.76
D. Barreto
D. Barreto
32 MID 6.67
G. Alfaro
G. Alfaro
22 DEF 6.67
F. Oncoy
F. Oncoy
25 MID 6.66
A. Vásquez
A. Vásquez
22 MID 6.64
N. Delgadillo
N. Delgadillo
28 FWD 6.62
S. González
S. González
25 DEF 6.61
J. Calderón
J. Calderón
27 GK 6.60
H. Espinoza
H. Espinoza
29 MID 6.60
L. Acevedo
L. Acevedo
34 DEF 6.57
E. Franco
E. Franco
31 MID 6.57
A. Flores
A. Flores
21 DEF 6.57
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 6.54
J. Ataupillco
J. Ataupillco
24 DEF 6.45
I. Camargo
I. Camargo
26 FWD 6.43
E. Correa
E. Correa
20 MID 6.40
Yamir Ruidíaz Misitich
Yamir Ruidíaz Misitich
24 FWD 6.40
P. de la Cruz
P. de la Cruz
26 MID 6.13