1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Atletico Grau
Atletico Grau

Atletico Grau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m

Phong độ gần đây

WLWDD
87 Trận đấu đã nhận định
59.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Atletico G
Atletico Grau
vs
UTC Cajamarca
UTC C
1.82
3.4
4.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
1 : 1
Carlos A. Mannucci
Carlos M
1.71
3.6
4.6

X2

2.1

O1.5

1.35

YES

2

O1.5

1.35
4/10

19:00

Kết thúc
Universitario
Universitario
1 : 1
Atletico Grau
Atletico G red cardred card
4.8
4.6
1.55

1

4.8

O2.5

1.62

YES

1.72

1X

2.37
2.5/10

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
3 : 2
Molinos El Pirata
Molinos P
1.7
3.8
4.6

1

1.7

U2.5

1.82

NO

1.85

U2.5

1.82
4.1/10

18:15

Kết thúc
Cusco
Cusco
1 : 0
Atletico G
Atletico G
1.56
4.1
6

2

6

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
7.2/10

21:00

Kết thúc
red card Universitario
Universitario
0 : 1
Atletico Grau
Atletico G
1.38
4.8
9

1

1.38

U3.5

1.32

YES

2.25

1

1.38
8.4/10

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
1 : 2
Cienciano
Cienciano
2.3
3.35
4

X2

1.93

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
6.6/10

16:15

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Atletico Grau
Atletico G red card
1.85
3.45
4.65

2

4.65

O1.5

1.37

YES

1.98

X2

2.1
2.5/10

16:30

Kết thúc
red card Atletico G
Atletico Grau
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
5.8
3.4
1.82

2

1.82

U2.5

1.57

NO

1.64

AS

1.27
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Grau

Bạn đang tìm nhận định Atletico Grau? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Grau, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Atletico Grau với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Atletico Grau đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico Grau đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.10 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atletico Grau hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Grau đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Atletico Grau chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng213
Hòa224
Thua369
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.00.40.7
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 2 G
5-3-2 2 G
4-4-2 2 G
32 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 44%
7 Trận
Tài 1.5 13%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Neira
C. Neira
25 MID 7.05
P. Álvarez
P. Álvarez
31 GK 7.01
R. Tapia
R. Tapia
31 DEF 6.87
A. De la Cruz
A. De la Cruz
22 MID 6.84
R. Ruidíaz
R. Ruidíaz
35 FWD 6.83
J. Calderón
J. Calderón
27 GK 6.80
R. Guarderas
R. Guarderas
32 MID 6.79
I. Tapia
I. Tapia
26 DEF 6.77
E. Rodas
E. Rodas
31 DEF 6.76
A. Vásquez
A. Vásquez
22 MID 6.66
F. Oncoy
F. Oncoy
25 MID 6.66
D. Barreto
D. Barreto
32 MID 6.64
L. Acevedo
L. Acevedo
34 DEF 6.63
N. Delgadillo
N. Delgadillo
28 FWD 6.62
G. Alfaro
G. Alfaro
22 DEF 6.61
S. González
S. González
25 DEF 6.61
H. Espinoza
H. Espinoza
29 MID 6.60
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 6.58
E. Franco
E. Franco
31 MID 6.57
A. Flores
A. Flores
21 DEF 6.57
J. Ataupillco
J. Ataupillco
24 DEF 6.45
I. Camargo
I. Camargo
26 FWD 6.43
E. Correa
E. Correa
20 MID 6.40
Yamir Ruidíaz Misitich
Yamir Ruidíaz Misitich
24 FWD 6.38
P. de la Cruz
P. de la Cruz
26 MID 6.14