1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m
KEY INSIGHT FK Zalgiris Vilnius có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
102 Trận đấu đã nhận định
71.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zalgiris V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:45

Sắp diễn ra
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
vs
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
3.9
3.55
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
3 : 0
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
2.2
3.25
3.55

1X

1.35

O1.5

1.42

YES

1.98

O1.5

1.42
4.4/10

12:00

Kết thúc
red card Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
3 : 1
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
1.95
3.45
3.5

1

1.95

U3.5

1.45

YES

1.59

1X

1.25
8.5/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
2 : 1
Petrovac
Petrovac
1.47
4.6
8.5

1

1.47

U3.5

1.41

NO

1.83

1

1.47
3/10

14:45

Kết thúc
Petrovac
Petrovac
1 : 3
Zalgiris V
Zalgiris V
3.85
3.55
2.07

2

2.07

U2.5

1.77

NO

1.89

X2

1.29
8.3/10

11:45

Kết thúc
Siauliai
Siauliai
0 : 3
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
4.2
3.8
1.7

2

1.7

O2.5

1.58

YES

1.58

O2.5

1.58
4/10

11:45

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 0
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
3.3
3.4
2.07

1X

1.67

O2.5

1.77

YES

1.65

O2.5

1.77
5.8/10

11:30

Kết thúc
Banga
Banga
3 : 0
Zalgiris V
Zalgiris V
3.55
3.25
2.05

1X

1.67

U3.5

1.34

NO

2.16

U3.5

1.34
7.2/10

12:30

Kết thúc
Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
3 : 0
Panevezys
Panevezys
1.47
4.3
5.5

X2

2.42

O2.5

1.66

YES

1.76

GG

1.76
4.4/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
3 : 2
FK Trakai
FK Trakai
1.17
7.1
14

1

1.17

O2.5

1.31

NO

1.8

O2.5

1.31
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Zalgiris Vilnius

Bạn đang tìm nhận định FK Zalgiris Vilnius? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Zalgiris Vilnius, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của FK Zalgiris Vilnius với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, FK Zalgiris Vilnius đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

FK Zalgiris Vilnius hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Zalgiris Vilnius đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FK Zalgiris Vilnius chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng549
Hòa145
Thua437
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới16723
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới1.60.61.1
Giữ sạch lưới279
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 7
46-60 11
61-75 11
76-90 8
42 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
15 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 29%
6 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Radenović
V. Radenović
31 DEF 7.55
L. Dumančić
L. Dumančić
27 DEF 7.52
L. Antal
L. Antal
36 FWD 7.05
K. Lukaševič
K. Lukaševič
19 MID 6.51
M. Chol
M. Chol
27 FWD -
M. Burba
M. Burba
22 FWD -
Patrik Matyžonok
Patrik Matyžonok
19 FWD -
N. Klimavičius
N. Klimavičius
20 MID -
K. Hadji
K. Hadji
25 MID -
K. Bička
K. Bička
21 MID -
Y. Kendysh
Y. Kendysh
35 MID -
N. Mihajlović
N. Mihajlović
29 MID -
D. Salčinović
D. Salčinović
24 MID -
G. Jarusevičius
G. Jarusevičius
22 MID -
G. Matulevičius
G. Matulevičius
28 MID -
O. Verbickas
O. Verbickas
32 MID -
A. Fofana
A. Fofana
24 MID -
J. Moutachy
J. Moutachy
28 DEF -
V. Pavilonis
V. Pavilonis
18 DEF -
M. Šetkus
M. Šetkus
20 DEF -
Y. Zahary
Y. Zahary
27 DEF -
T. Basila
T. Basila
26 DEF -
Bruno Tavares
Bruno Tavares
23 DEF -
Á. Tordai
Á. Tordai
28 GK -
C. Olses
C. Olses
25 GK -
Henrique Devens
Henrique Devens
28 FWD -
E. Ofori
E. Ofori
30 MID -