Bodrum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bodrum FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Corum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Bodrum FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Amed
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Istanbulspor
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Nigde A.
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodrum FK
Bạn đang tìm nhận định Bodrum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bodrum FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Bodrum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bodrum FK đã ghi nhận 20 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bodrum FK đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Bodrum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bodrum FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 19 | 40 |
| Thắng | 13 | 7 | 20 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 30 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 23 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 5 | 17 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fredy
|
35 | MID | 7.67 |
|
D. Hotić
|
30 | MID | 7.38 |
|
Pedro Brazão
|
23 | MID | 7.22 |
|
Diogo Sousa
|
27 | GK | 7.20 |
|
A. Ajeti
|
32 | DEF | 7.08 |
|
I. Tarim
|
21 | DEF | 7.05 |
|
T. Seferi
|
29 | FWD | 7.03 |
|
Z. Dimitrov
|
27 | MID | 7.02 |
|
B. Yavuzay
|
23 | DEF | 7.02 |
|
C. Şen
|
25 | DEF | 6.96 |
|
İ. Tarım
|
21 | DEF | 6.90 |
|
M. Erdilman
|
22 | MID | 6.89 |
|
M. Mohammed
|
24 | DEF | 6.88 |
|
A. Potuk
|
34 | MID | 6.88 |
|
M. Yılmaz
|
26 | DEF | 6.87 |
|
A. Habeşoğlu
|
21 | FWD | 6.85 |
|
O. Imeri
|
26 | DEF | 6.84 |
|
A. Aytemur
|
29 | DEF | 6.83 |
|
F. Apaydin
|
23 | DEF | 6.77 |
|
C. Dumanlı
|
31 | FWD | 6.76 |
|
A. Aslan
|
24 | MID | 6.75 |
|
A. Turk
|
21 | FWD | 6.71 |
|
F. Apaydın
|
23 | DEF | 6.70 |
|
B. Tosun
|
23 | GK | 6.68 |
|
E. Bilsel
|
22 | FWD | 6.66 |
|
H. Osman
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Yusuf Sertkaya
|
20 | MID | 6.61 |
|
G. Bayrakdar
|
24 | MID | 6.59 |
|
Emirhan Arkutcu
|
20 | FWD | 6.45 |
|
E. Öğrüce
|
18 | FWD | 6.43 |
|
J. Okita
|
29 | FWD | 6.30 |
|
A. Türk
|
21 | FWD | - |
|
G. Obekpa
|
21 | MID | - |
|
Sirozhiddin Astanakulov
|
19 | FWD | - |







