Berwick Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Berwick R
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Gretna 2008
2
:
7
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
Berwick R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Berwick R
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Berwick R
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Berwick
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Linlithgo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Civil S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
08:15 Kết thúc |
Cowdenbeath
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Berwick
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
East S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Berwick Rangers
Bạn đang tìm nhận định Berwick Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Berwick Rangers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Berwick Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Football League - Lowland League, Berwick Rangers đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Berwick Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Berwick Rangers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 33 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 37 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





