Nhận định Berwick Rangers vs Bo'ness United - 18 thg 4, 2026
12.50
X3.70
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.50
Berwick Rangers thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.50
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.08
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bo'ness United
Tổng bàn thắngBerwick Rangers: 2.8Bo'ness United: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBerwick Rangers: 1.6Bo'ness United: 1.2
Bàn thuaBerwick Rangers: 1.2Bo'ness United: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bo'ness United
ThắngBerwick Rangers: 3Bo'ness United: 2
Trên 1.5 bànBerwick Rangers: 6Bo'ness United: 7
Trên 2.5 bànBerwick Rangers: 5Bo'ness United: 5
Trên 3.5 bànBerwick Rangers: 4Bo'ness United: 4
Cả hai đội ghi bànBerwick Rangers: 5Bo'ness United: 6
Thắng bất ngờBerwick Rangers: 0Bo'ness United: 0
Thua bất ngờBerwick Rangers: 0Bo'ness United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Berwick Rangers
Bo'ness United42
06 thg 122025
Bo'ness United
Berwick Rangers13
05 thg 112024
Bo'ness United
Berwick Rangers11
01 thg 102024
Berwick Rangers
Bo'ness United01
23 thg 122023
Bo'ness United
Berwick Rangers51
25 thg 72023
Berwick Rangers
Bo'ness United12
07 thg 12023
Bo'ness United
Berwick Rangers10
01 thg 102022
Berwick Rangers
Bo'ness United22
12 thg 22022
Bo'ness United
Berwick Rangers14
31 thg 82021
Berwick Rangers
Bo'ness United01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |