Nhận định Berwick Rangers vs Stirling University - 4 thg 4, 2026
12.07
X4.15
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.07
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling
Tổng bàn thắngBerwick Rangers: 2.9Stirling University: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBerwick Rangers: 1.4Stirling University: 1.1
Bàn thuaBerwick Rangers: 1.5Stirling University: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling
ThắngBerwick Rangers: 4Stirling University: 3
Trên 1.5 bànBerwick Rangers: 8Stirling University: 9
Trên 2.5 bànBerwick Rangers: 7Stirling University: 6
Trên 3.5 bànBerwick Rangers: 4Stirling University: 4
Cả hai đội ghi bànBerwick Rangers: 6Stirling University: 6
Thắng bất ngờBerwick Rangers: 0Stirling University: 0
Thua bất ngờBerwick Rangers: 0Stirling University: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Berwick Rangers0
Stirling University0
08 thg 11, 25
Stirling University5
Berwick Rangers2
22 thg 2, 25
Stirling University3
Berwick Rangers2
20 thg 8, 24
Berwick Rangers0
Stirling University7
10 thg 2, 24
Stirling University0
Berwick Rangers2
05 thg 8, 23
Berwick Rangers2
Stirling University2
26 thg 12, 22
Stirling University3
Berwick Rangers1
04 thg 10, 22
Berwick Rangers2
Stirling University2
19 thg 2, 22
Berwick Rangers5
Stirling University0
14 thg 8, 21
Stirling University1
Berwick Rangers3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |