Nhận định Berwick Rangers vs Cumbernauld Colts - 1 thg 4, 2026
13.15
X4.00
21.98
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
21.98
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cumbernau
Tổng bàn thắngBerwick Rangers: 2.9Cumbernauld Colts: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBerwick Rangers: 1.2Cumbernauld Colts: 2.5
Bàn thuaBerwick Rangers: 1.7Cumbernauld Colts: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cumbernau
ThắngBerwick Rangers: 4Cumbernauld Colts: 5
Trên 1.5 bànBerwick Rangers: 8Cumbernauld Colts: 9
Trên 2.5 bànBerwick Rangers: 7Cumbernauld Colts: 9
Trên 3.5 bànBerwick Rangers: 4Cumbernauld Colts: 7
Cả hai đội ghi bànBerwick Rangers: 5Cumbernauld Colts: 6
Thắng bất ngờBerwick Rangers: 0Cumbernauld Colts: 1
Thua bất ngờBerwick Rangers: 0Cumbernauld Colts: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
01 thg 42026
Berwick Rangers
Cumbernauld Colts23
23 thg 82025
Cumbernauld Colts
Berwick Rangers32
29 thg 32025
Berwick Rangers
Cumbernauld Colts10
24 thg 82024
Cumbernauld Colts
Berwick Rangers30
09 thg 122023
Cumbernauld Colts
Berwick Rangers21
29 thg 72023
Berwick Rangers
Cumbernauld Colts00
04 thg 22023
Berwick Rangers
Cumbernauld Colts10
21 thg 12023
Cumbernauld Colts
Berwick Rangers33
26 thg 22022
Cumbernauld Colts
Berwick Rangers10
28 thg 82021
Berwick Rangers
Cumbernauld Colts51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |