Nhận định Civil Service Strollers vs Berwick Rangers - 17 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.45
Berwick Rangers thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
22.37
3.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.43
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.03
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Berwick
Tổng bàn thắngCivil Service Strollers: 2.8Berwick Rangers: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCivil Service Strollers: 0.9Berwick Rangers: 1.5
Bàn thuaCivil Service Strollers: 1.9Berwick Rangers: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Berwick
ThắngCivil Service Strollers: 3Berwick Rangers: 5
Tài 1.5 bànCivil Service Strollers: 7Berwick Rangers: 9
Tài 2.5 bànCivil Service Strollers: 5Berwick Rangers: 9
Tài 3.5 bànCivil Service Strollers: 3Berwick Rangers: 5
Cả hai đội ghi bànCivil Service Strollers: 4Berwick Rangers: 6
Thắng bất ngờCivil Service Strollers: 0Berwick Rangers: 0
Thua bất ngờCivil Service Strollers: 0Berwick Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
17 thg 3 2026: Civil S 0–1 Berwick
19 thg 8 2025: Berwick 1–1 Civil S
10 thg 12 2024: Berwick 1–4 Civil S
06 thg 8 2024: Civil S 1–2 Berwick
13 thg 1 2024: Berwick 1–0 Civil S
11 thg 11 2023: Civil S 1–0 Berwick
15 thg 4 2023: Civil S 1–1 Berwick
05 thg 11 2022: Berwick 1–1 Civil S
15 thg 1 2022: Berwick 3–1 Civil S
13 thg 11 2021: Civil S 2–0 Berwick
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |