Nhận định East Stirlingshire vs Berwick Rangers - 21 thg 2, 2026
12.72
X4.00
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Berwick Rangers thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.07
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Berwick
Tổng bàn thắngEast Stirlingshire: 4.1Berwick Rangers: 4
Bàn thắng ghi đượcEast Stirlingshire: 1Berwick Rangers: 1.4
Bàn thuaEast Stirlingshire: 3.1Berwick Rangers: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Berwick
ThắngEast Stirlingshire: 0Berwick Rangers: 4
Trên 1.5 bànEast Stirlingshire: 10Berwick Rangers: 9
Trên 2.5 bànEast Stirlingshire: 8Berwick Rangers: 9
Trên 3.5 bànEast Stirlingshire: 6Berwick Rangers: 6
Cả hai đội ghi bànEast Stirlingshire: 5Berwick Rangers: 6
Thắng bất ngờEast Stirlingshire: 0Berwick Rangers: 0
Thua bất ngờEast Stirlingshire: 0Berwick Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
East Stirlingshire
Berwick Rangers13
09 thg 82025
Berwick Rangers
East Stirlingshire22
01 thg 22025
Berwick Rangers
East Stirlingshire04
07 thg 92024
East Stirlingshire
Berwick Rangers23
17 thg 22024
Berwick Rangers
East Stirlingshire12
12 thg 82023
East Stirlingshire
Berwick Rangers12
28 thg 12023
East Stirlingshire
Berwick Rangers04
13 thg 82022
Berwick Rangers
East Stirlingshire30
16 thg 42022
East Stirlingshire
Berwick Rangers21
27 thg 72021
Berwick Rangers
East Stirlingshire21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |