Chuyển đến nội dung

Nhận định Gretna 2008 vs Berwick R - 11 thg 4, 2026

11 thg 415:00
2:7
Kết thúc
12.82 X3.90 22.02

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.65
Gretna 2008 thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.87
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Gretna 200821Berwick R

Thống kê

Trung bình / Trận
Gretna 2008
Berwick
Tổng bàn thắngGretna 2008: 2.6Berwick R: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGretna 2008: 1.2Berwick R: 1.2
Bàn thuaGretna 2008: 1.4Berwick R: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Gretna 2008
Berwick
ThắngGretna 2008: 4Berwick R: 3
Trên 1.5 bànGretna 2008: 9Berwick R: 6
Trên 2.5 bànGretna 2008: 5Berwick R: 5
Trên 3.5 bànGretna 2008: 2Berwick R: 4
Cả hai đội ghi bànGretna 2008: 7Berwick R: 5
Thắng bất ngờGretna 2008: 1Berwick R: 0
Thua bất ngờGretna 2008: 0Berwick R: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Gretna 2008
Berwick R
2Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026Gretna 2008Berwick Rangers27
22 thg 112025Berwick RangersGretna 200832
08 thg 22025Berwick RangersGretna 200822
19 thg 102024Gretna 2008Berwick Rangers30
09 thg 32024Berwick RangersGretna 200830
09 thg 92023Gretna 2008Berwick Rangers01
11 thg 22023Gretna 2008Berwick Rangers01
30 thg 72022Berwick RangersGretna 200832
04 thg 122021Gretna 2008Berwick Rangers03
20 thg 92021Berwick RangersGretna 200821

Gần đây

Xếp hạng

Scotland - Football League - Lowland League
# Đội T B Đ
1 Linlithgow Rose 33 87-38 72
2 Clydebank 33 92-39 70
3 Bonnyrigg Rose Athletic 33 78-40 69
4 Tranent Juniors 33 60-32 64
5 Caledonian Braves 33 75-46 59
6 Cumbernauld Colts 33 68-52 53
7 Broxburn Athletic 32 64-57 49
8 Bo'ness United 33 58-52 48
9 Celtic II 33 70-68 45
10 Berwick Rangers 32 57-66 43
11 Cowdenbeath 32 48-50 42
12 Gala Fairydean Rovers 33 49-65 39
13 Civil Service Strollers 33 41-79 38
14 Stirling University 34 59-80 37
15 Albion Rovers 33 44-70 36
16 Hearts U21 33 42-74 29
17 Gretna 2008 33 50-87 28
18 East Stirlingshire 33 45-92 15