icon back

Bodrum FK

Bodrum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.32m

Phong độ gần đây

LLWDL
165 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bodrum FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

予定
Igdir FK
Igdir FK
vs
Bodrum FK
Bodrum FK
1.95
3.6
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

終了
red card Bodrum FK
Bodrum FK
3 : 4
Esenler Erokspor
Esenler E
3.05
3.4
2.25

2

2.25

O2.5

1.74

YES

1.6

X2

1.4
6/10

13:30

終了
Bodrum FK
Bodrum FK
0 : 0
Igdir FK
Igdir FK
5.4
3.9
1.77

X2

1.22

O1.5

1.24

YES

1.72

O1.5

1.24
5.3/10

06:30

終了
Hatayspor
Hatayspor
1 : 3
Bodrumspor
Bodrumspor
14
8
1.17

2

1.17

O2.5

1.36

YES

2.1

O2.5

1.36
4.6/10

13:00

終了
Bodrumspor
Bodrumspor
1 : 2
Manisa FK
Manisa FK
1.75
3.9
5.1

1

1.75

O2.5

1.6

YES

1.62

1

1.75
3.9/10

06:30

終了
Vanspor FK
Vanspor FK
3 : 1
Bodrumspor
Bodrumspor
2.43
3.4
2.9

1

2.43

O1.5

1.26

YES

1.63

HS

1.29
7.9/10

12:00

終了
Bodrumspor
Bodrumspor
4 : 3
Keciorengucu
Keciorengucu
2.1
3.55
3.2

X2

1.71

O2.5

1.7

YES

1.57

O2.5

1.7
4/10

08:30

終了
Samsunspor
Samsunspor
2 : 0
Bodrumspor
Bodrumspor
1.22
9.6
26

1

1.22

O1.5

1.14

NO

1.73

1

1.22
8/10

12:00

終了
Bodrumspor
Bodrumspor
3 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.16
7.5
16

1

1.16

U3.5

1.66

YES

2.32

U3.5

1.66
3.7/10

13:00

終了
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 2
Bodrumspor
Bodrumspor
3.6
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
7.8/10

01:00

終了
Nigde A.
Nigde Anadolu
1 : 1
BB Bodrumspor
Bodrumspor
8.05
4.77
1.32

2

1.32

O2.5

1.7

YES

2.05

2

1.32
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bodrum FK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Bodrum FK với tỷ lệ trúng 73.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng9514
Hòa246
Thua268
Bàn thắng ghi được342458
Bàn thắng để thủng lưới101929
Trung bình ghi bàn2.61.62.1
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 9 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 54%
15 Trận
Tài 2.5 39%
11 Trận
Tài 3.5 25%
7 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hotić
D. Hotić
30 MID 7.82
Fredy
Fredy
35 MID 7.67
B. Yavuzay
B. Yavuzay
23 DEF 7.33
Pedro Brazão
Pedro Brazão
23 MID 7.20
Diogo Sousa
Diogo Sousa
27 GK 7.18
I. Tarim
I. Tarim
21 DEF 7.10
A. Ajeti
A. Ajeti
32 DEF 7.03
T. Seferi
T. Seferi
29 FWD 7.03
Z. Dimitrov
Z. Dimitrov
27 MID 7.02
C. Şen
C. Şen
25 DEF 6.98
M. Erdilman
M. Erdilman
22 MID 6.93
A. Aytemur
A. Aytemur
29 DEF 6.90
İ. Tarım
İ. Tarım
21 DEF 6.90
M. Mohammed
M. Mohammed
24 DEF 6.88
A. Habeşoğlu
A. Habeşoğlu
21 FWD 6.85
M. Yılmaz
M. Yılmaz
26 DEF 6.79
A. Aslan
A. Aslan
24 MID 6.77
C. Dumanlı
C. Dumanlı
31 FWD 6.76
O. Imeri
O. Imeri
26 DEF 6.75
F. Apaydin
F. Apaydin
23 DEF 6.72
F. Apaydın
F. Apaydın
23 DEF 6.70
H. Osman
H. Osman
23 FWD 6.70
A. Turk
A. Turk
21 FWD 6.69
E. Bilsel
E. Bilsel
22 FWD 6.65
G. Bayrakdar
G. Bayrakdar
24 MID 6.64
B. Tosun
B. Tosun
23 GK 6.63
Yusuf Sertkaya
Yusuf Sertkaya
20 MID 6.59
E. Öğrüce
E. Öğrüce
18 FWD 6.43
J. Okita
J. Okita
29 FWD 6.30
Emirhan Arkutcu
Emirhan Arkutcu
20 FWD 6.30
A. Türk
A. Türk
21 FWD -
G. Obekpa
G. Obekpa
21 MID -
Sirozhiddin Astanakulov
Sirozhiddin Astanakulov
19 FWD -