Bucaspor 1928 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Karacabey B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Buca FK
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Altinordu
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Buca FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Ankaragucu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Buca FK
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Adana
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Buca FK
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Iskenderunspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Buca FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Buca FK
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bucaspor 1928
Bạn đang tìm nhận định Bucaspor 1928? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bucaspor 1928 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Bucaspor 1928 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Bucaspor 1928 đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 24 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Bucaspor 1928 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €470.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bucaspor 1928 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 40 | 36 | 76 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.1 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |






