Nhận định Karacabey Belediyespor vs Bucaspor 1928 - 24 thg 4, 2026
11.80
X4.45
25.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
11.80
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.71
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Buca FK
Tổng bàn thắngKaracabey Belediyespor: 3.2Bucaspor 1928: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKaracabey Belediyespor: 1.8Bucaspor 1928: 0.8
Bàn thuaKaracabey Belediyespor: 1.4Bucaspor 1928: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buca FK
ThắngKaracabey Belediyespor: 4Bucaspor 1928: 0
Trên 1.5 bànKaracabey Belediyespor: 8Bucaspor 1928: 9
Trên 2.5 bànKaracabey Belediyespor: 7Bucaspor 1928: 5
Trên 3.5 bànKaracabey Belediyespor: 5Bucaspor 1928: 4
Cả hai đội ghi bànKaracabey Belediyespor: 5Bucaspor 1928: 6
Thắng bất ngờKaracabey Belediyespor: 1Bucaspor 1928: 0
Thua bất ngờKaracabey Belediyespor: 0Bucaspor 1928: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 12, 25
Bucaspor 19281
Karacabey Belediyespor4
02 thg 4, 25
Karacabey Belediyespor2
Bucaspor 19281
13 thg 10, 24
Bucaspor 19283
Karacabey Belediyespor2
27 thg 1, 24
Karacabey Belediyespor1
Bucaspor 19280
10 thg 9, 23
Bucaspor 19281
Karacabey Belediyespor0
14 thg 1, 23
Bucaspor 19280
Karacabey Belediyespor0
27 thg 8, 22
Karacabey Belediyespor0
Bucaspor 19280
27 thg 2, 22
Karacabey Belediyespor1
Bucaspor 19280
23 thg 10, 21
Bucaspor 19282
Karacabey Belediyespor3
17 thg 4, 16
Karacabey Belediyespor0
Bucaspor 19283
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 86-33 | 83 |
| 2 |
|
36 | 51-19 | 72 |
| 3 |
|
36 | 82-37 | 69 |
| 4 |
|
36 | 55-35 | 67 |
| 5 |
|
36 | 63-43 | 65 |
| 6 |
|
36 | 52-41 | 63 |
| 7 |
|
36 | 67-44 | 60 |
| 8 |
|
36 | 50-44 | 56 |
| 9 |
|
36 | 45-35 | 54 |
| 10 |
|
36 | 64-54 | 52 |
| 11 |
|
36 | 55-49 | 51 |
| 12 |
|
36 | 44-56 | 42 |
| 13 |
|
36 | 46-55 | 41 |
| 14 |
|
36 | 33-59 | 35 |
| 15 |
|
36 | 40-61 | 34 |
| 16 |
|
36 | 37-66 | 30 |
| 17 |
|
36 | 33-78 | 23 |
| 18 |
|
36 | 30-86 | 21 |
| 19 |
|
36 | 38-76 | 17 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation