1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Burton Albion
Burton Albion

Burton Albion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m
KEY INSIGHT Burton Albion có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Burton Albion có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Burton Albion không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
205 Trận đấu đã nhận định
72.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Burton A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Peterborough
Peterborough
vs
Burton A
Burton A
2.95
3.45
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1.85
3.5
4.6

1

1.85

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
7.2/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
0 : 0
Burton Albion
Burton A
2.1
3.45
3.4

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.04

1X

1.34
8.8/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 1
Barnsley
Barnsley
2.22
3.4
3.3

X2

1.67

O1.5

1.31

NO

2.16

O1.5

1.31
4/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Burton
Burton
2.62
3.4
2.85

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
4.3/10

10:00

Kết thúc
Burton
Burton
2 : 1
Bradford City
Bradford City
2.9
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

14:45

Kết thúc
Burton
Burton
1 : 2
Reading
Reading
2.3
3.3
3.35

2

3.35

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
4.4/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 2
Burton
Burton
3
3.2
2.63

2

2.63

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
7.3/10

10:00

Kết thúc
Burton
Burton
0 : 1
Stevenage
Stevenage
2.65
3.1
2.95

1X

1.42

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.42
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burton Albion

Bạn đang tìm nhận định Burton Albion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Burton Albion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Burton Albion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Burton Albion đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 18 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Burton Albion đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.89 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Burton Albion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Burton Albion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212142
Thắng8412
Hòa4812
Thua9918
Bàn thắng ghi được252045
Bàn thắng để thủng lưới272956
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 25 G
3-5-2 9 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 3 G
68 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
26 Trận
Tài 1.5 31%
13 Trận
Tài 2.5 10%
4 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hartridge
A. Hartridge
26 DEF 7.17
C. Webster
C. Webster
21 MID 7.16
B. Collins
B. Collins
28 GK 7.02
S. Revan
S. Revan
22 MID 7.01
K. Dudek
K. Dudek
19 GK 7.00
F. Delap
F. Delap
20 DEF 6.99
U. Godwin-Malife
U. Godwin-Malife
25 DEF 6.88
G. Evans
G. Evans
31 MID 6.88
J. Beesley
J. Beesley
29 FWD 6.87
J. Armer
J. Armer
24 MID 6.86
K. Lofthouse
K. Lofthouse
25 MID 6.85
J. Sraha
J. Sraha
23 DEF 6.80
J. Moon
J. Moon
25 DEF 6.79
K. Chauke
K. Chauke
22 MID 6.75
T. Shade
T. Shade
25 FWD 6.75
J. Amissah
J. Amissah
24 GK 6.74
Dylan Williams
Dylan Williams
22 MID 6.73
J. Hazlehurst
J. Hazlehurst
26 MID 6.70
T. Vancooten
T. Vancooten
28 DEF 6.67
J. McKiernan
J. McKiernan
23 FWD 6.65
J. Taroni
J. Taroni
18 DEF 6.65
A. Cannon
A. Cannon
29 MID 6.65
T. Sibbick
T. Sibbick
26 DEF 6.62
Sulyman Krubally
Sulyman Krubally
17 FWD 6.61
Julian Larsson
Julian Larsson
24 FWD 6.54
Fábio Tavares
Fábio Tavares
24 FWD 6.51
J. Cooper
J. Cooper
24 FWD 6.47
K. Adom
K. Adom
24 FWD 6.39
J. Newall
J. Newall
18 FWD 6.38
N. Akoto
N. Akoto
27 DEF 6.35
C. Gilligan
C. Gilligan
23 MID 6.30
Jamal Williamson
Jamal Williamson
- FWD 6.30
Zac Scutt
Zac Scutt
- FWD 6.30
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.27
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 FWD -