Burton Albion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Burton A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Peterborough
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Blackpool
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burton Albion
Bạn đang tìm nhận định Burton Albion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Burton Albion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Burton Albion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Burton Albion đã ghi nhận 13 trận thắng, 14 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Burton Albion đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Burton Albion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Burton Albion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 5 | 9 | 14 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 21 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 30 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Hartridge
|
26 | DEF | 7.17 |
|
C. Webster
|
21 | MID | 7.12 |
|
S. Revan
|
22 | MID | 7.01 |
|
B. Collins
|
28 | GK | 7.00 |
|
K. Dudek
|
19 | GK | 7.00 |
|
F. Delap
|
20 | DEF | 6.99 |
|
J. Moon
|
25 | DEF | 6.91 |
|
U. Godwin-Malife
|
25 | DEF | 6.89 |
|
J. Armer
|
24 | MID | 6.87 |
|
G. Evans
|
31 | MID | 6.87 |
|
J. Beesley
|
29 | FWD | 6.85 |
|
K. Lofthouse
|
25 | MID | 6.83 |
|
J. Sraha
|
23 | DEF | 6.80 |
|
T. Shade
|
25 | FWD | 6.76 |
|
K. Chauke
|
22 | MID | 6.75 |
|
J. Amissah
|
24 | GK | 6.74 |
|
Dylan Williams
|
22 | MID | 6.73 |
|
J. Hazlehurst
|
26 | MID | 6.70 |
|
T. Vancooten
|
28 | DEF | 6.68 |
|
A. Cannon
|
29 | MID | 6.66 |
|
J. McKiernan
|
23 | FWD | 6.65 |
|
J. Taroni
|
18 | DEF | 6.65 |
|
T. Sibbick
|
26 | DEF | 6.61 |
|
Sulyman Krubally
|
17 | FWD | 6.61 |
|
Julian Larsson
|
24 | FWD | 6.54 |
|
Fábio Tavares
|
24 | FWD | 6.51 |
|
J. Cooper
|
24 | FWD | 6.47 |
|
K. Adom
|
24 | FWD | 6.39 |
|
J. Newall
|
18 | FWD | 6.38 |
|
N. Akoto
|
27 | DEF | 6.35 |
|
C. Gilligan
|
23 | MID | 6.30 |
|
Jamal Williamson
|
- | FWD | 6.30 |
|
Zac Scutt
|
- | FWD | 6.30 |
|
G. Bajrami
|
26 | DEF | 6.27 |
|
T. Kalinauskas
|
25 | FWD | - |




