1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Burton Albion
Burton Albion

Burton Albion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m
KEY INSIGHT Burton Albion bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Burton Albion không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDL
125 Trận đấu đã nhận định
72.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
0 : 3
Leicester
Leicester
2.9
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.65

YES

1.43

X2

1.38
7.3/10

09:00

Kết thúc
Alfreton T
Alfreton Town
0 : 0
Burton Albion
Burton A
8.25
5.5
1.29

1X

3.25

U3.5

1.79

NO

2.23

U3.5

1.79
3.4/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 2
Burton A
Burton A
1.85
3.85
4.1

1

1.85

U3.5

1.36

NO

1.95

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 1
Exeter City
Exeter City
1.85
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.47

YES

1.66

U3.5

1.47
5.1/10

08:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 1
Burton A
Burton A
3
3.45
2.37

1

3

U3.5

1.5

NO

2.42

1X

1.6
6.3/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1.85
3.5
4.6

1

1.85

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
7.2/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
0 : 0
Burton Albion
Burton A
2.1
3.45
3.4

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.04

1X

1.34
8.8/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 1
Barnsley
Barnsley
2.22
3.4
3.3

X2

1.67

O1.5

1.31

NO

2.16

O1.5

1.31
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burton Albion

Bạn đang tìm nhận định Burton Albion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Burton Albion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Burton Albion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Burton Albion đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Burton Albion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Burton Albion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Burton Albion chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hartridge
A. Hartridge
26 DEF 7.17
C. Webster
C. Webster
21 MID 7.12
S. Revan
S. Revan
22 MID 7.01
B. Collins
B. Collins
28 GK 7.00
K. Dudek
K. Dudek
19 GK 7.00
F. Delap
F. Delap
20 DEF 6.99
J. Moon
J. Moon
25 DEF 6.91
U. Godwin-Malife
U. Godwin-Malife
25 DEF 6.89
J. Armer
J. Armer
24 MID 6.87
G. Evans
G. Evans
31 MID 6.87
J. Beesley
J. Beesley
29 FWD 6.85
K. Lofthouse
K. Lofthouse
25 MID 6.83
J. Sraha
J. Sraha
23 DEF 6.80
T. Shade
T. Shade
25 FWD 6.76
K. Chauke
K. Chauke
22 MID 6.75
J. Amissah
J. Amissah
24 GK 6.74
Dylan Williams
Dylan Williams
22 MID 6.73
J. Hazlehurst
J. Hazlehurst
26 MID 6.70
T. Vancooten
T. Vancooten
28 DEF 6.68
A. Cannon
A. Cannon
29 MID 6.66
J. McKiernan
J. McKiernan
23 FWD 6.65
J. Taroni
J. Taroni
18 DEF 6.65
T. Sibbick
T. Sibbick
26 DEF 6.61
Sulyman Krubally
Sulyman Krubally
17 FWD 6.61
Julian Larsson
Julian Larsson
24 FWD 6.54
Fábio Tavares
Fábio Tavares
24 FWD 6.51
J. Cooper
J. Cooper
24 FWD 6.47
K. Adom
K. Adom
24 FWD 6.39
J. Newall
J. Newall
18 FWD 6.38
N. Akoto
N. Akoto
27 DEF 6.35
C. Gilligan
C. Gilligan
23 MID 6.30
Jamal Williamson
Jamal Williamson
- FWD 6.30
Zac Scutt
Zac Scutt
- FWD 6.30
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.27
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 FWD -