Cadiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €19.50m
KEY INSIGHT
Cadiz không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND
Cadiz để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LDLLL
168
Trận đấu đã nhận định
61.31%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Cadiz CF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%
Nhận Định AI
Được cung cấp bởi 
15:30 Sắp diễn ra |
Mirandes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Cadiz CF
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Eibar
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Cadiz CF
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Burgos CF
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Cadiz CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Huesca
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Cadiz CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cadiz. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 168 trận đấu có sự tham gia của Cadiz với tỷ lệ trúng 61.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
2-0
Sân khách
1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-3
Sân khách
3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
3
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
3
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
4
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2
18 G
4-2-3-1
7 G
3-4-2-1
1 G
4-3-3
1 G
79
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
68%
19 Trận
Tài 1.5
29%
8 Trận
Tài 2.5
7%
2 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iza Carcelén
|
32 | DEF | 7.03 |
|
M. Diakité
|
22 | MID | 6.98 |
|
Suso
|
32 | FWD | 6.97 |
|
Victor Aznar
|
23 | GK | 6.96 |
|
Iker Recio
|
24 | DEF | 6.91 |
|
Sergio Ortu
|
26 | MID | 6.91 |
|
I. Tabatadze
|
26 | FWD | 6.91 |
|
J. Diaz Peregrina
|
19 | DEF | 6.90 |
|
R. Kouamé
|
29 | MID | 6.90 |
|
Javi Ontiveros
|
28 | MID | 6.89 |
|
Jorge Moreno
|
24 | DEF | 6.89 |
|
B. Kovačević
|
21 | DEF | 6.78 |
|
Joaquín
|
25 | MID | 6.75 |
|
B. Ocampo
|
26 | FWD | 6.74 |
|
Antonio Cordero
|
19 | FWD | 6.73 |
|
E. Aghama
|
21 | FWD | 6.69 |
|
D. Camara
|
23 | FWD | 6.67 |
|
Álex Fernández
|
33 | MID | 6.65 |
|
Álvaro García
|
23 | FWD | 6.64 |
|
A. Caicedo
|
21 | DEF | 6.62 |
|
David Gil
|
31 | GK | 6.60 |
|
Mario Climent
|
23 | DEF | 6.59 |
|
José de la Rosa
|
21 | MID | 6.56 |
|
Roger
|
34 | FWD | 6.55 |
|
Y. Diarra
|
27 | MID | 6.46 |
|
R. Pereira
|
20 | DEF | 6.46 |
|
Pelayo Fernández
|
22 | DEF | 6.42 |
|
Raúl Pereira
|
- | DEF | 6.33 |
|
J. Dómina
|
20 | MID | 6.27 |
|
I. Obeng
|
22 | FWD | 6.20 |





