Chernomorets 1919 Burgas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chernomorets Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Hebar 1918
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Chernomorets
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Chernomorets
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Chernomorets
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Vihren
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Chernomorets
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Spartak P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chernomorets 1919 Burgas
Bạn đang tìm nhận định Chernomorets 1919 Burgas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chernomorets 1919 Burgas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Chernomorets 1919 Burgas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Chernomorets 1919 Burgas đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Chernomorets 1919 Burgas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chernomorets 1919 Burgas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |




