Nhận định Marek vs Chernomorets 1919 Burgas - 11 thg 5, 2026
12.40
X3.60
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.87
7.0/10
Kèo 1X2
12.40
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.87
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.93
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChernomorets
Kiểm soát bóngMarek: 62%Chernomorets 1919 Burgas: 38%
Tổng số cú sútMarek: 9Chernomorets 1919 Burgas: 8
Sút trúng đíchMarek: 3Chernomorets 1919 Burgas: 5
Sút trượtMarek: 5Chernomorets 1919 Burgas: 2
Phạt gócMarek: 5Chernomorets 1919 Burgas: 2
Thẻ vàngMarek: 1Chernomorets 1919 Burgas: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngMarek: 1.3Chernomorets 1919 Burgas: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMarek: 0.8Chernomorets 1919 Burgas: 1.4
Bàn thuaMarek: 0.5Chernomorets 1919 Burgas: 0.5
Kiểm soát bóngMarek: 52%Chernomorets 1919 Burgas: 51%
Tổng số cú sútMarek: 7.9Chernomorets 1919 Burgas: 11.7
Sút trúng đíchMarek: 3.5Chernomorets 1919 Burgas: 7.4
Sút trượtMarek: 4.4Chernomorets 1919 Burgas: 4.3
Phạt gócMarek: 4.7Chernomorets 1919 Burgas: 6.7
Thẻ vàngMarek: 2.9Chernomorets 1919 Burgas: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngMarek: 4Chernomorets 1919 Burgas: 5
Trên 1.5 bànMarek: 4Chernomorets 1919 Burgas: 7
Trên 2.5 bànMarek: 2Chernomorets 1919 Burgas: 3
Trên 3.5 bànMarek: 0Chernomorets 1919 Burgas: 1
Cả hai đội ghi bànMarek: 4Chernomorets 1919 Burgas: 4
Thắng bất ngờMarek: 1Chernomorets 1919 Burgas: 0
Thua bất ngờMarek: 0Chernomorets 1919 Burgas: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Chernomorets 1919 Burgas3
Marek0
29 thg 11, 23
Marek3
Chernomorets 1919 Burgas1
18 thg 7, 23
Chernomorets 1919 Burgas0
Marek2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation