Chrobry Głogów Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chrobry G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Polonia W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Chrobry G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Gornik L
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Chrobry G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Chrobry G
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Chrobry G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Kotwica K
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chrobry Głogów
Bạn đang tìm nhận định Chrobry Głogów? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chrobry Głogów được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Chrobry Głogów với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Chrobry Głogów đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Chrobry Głogów hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chrobry Głogów đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 13 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





