1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Clermont Foot
Clermont Foot

Clermont Foot Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Clermont Foot không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Clermont Foot để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
155 Trận đấu đã nhận định
67.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Clermont F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card Clermont F
Clermont Foot
1 : 1
Bastia
Bastia red card
2.8
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Clermont F
Clermont F
1.68
3.95
5.6

1

1.68

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.68
8.1/10

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
2 : 2
Nancy
Nancy
2.45
3.3
3.3

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.37
8.7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
2 : 2
Clermont F
Clermont F
2.7
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Red Star
Red Star
3.05
3.15
2.6

X

3.15

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
6.4/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Pau FC
Pau FC
2.48
3.4
3

1

2.48

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
8.4/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
2 : 1
Clermont
Clermont
1.71
3.9
5.3

1X

1.19

O1.5

1.26

YES

1.76

1X

1.19
2/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
3.05
3.25
2.67

2

2.67

O1.5

1.34

YES

1.73

X2

1.45
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Clermont Foot

Bạn đang tìm nhận định Clermont Foot? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Clermont Foot được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Clermont Foot với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Clermont Foot đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Clermont Foot đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Clermont Foot hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Clermont Foot đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng437
Hòa549
Thua6915
Bàn thắng ghi được171734
Bàn thắng để thủng lưới172542
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
5-4-1 7 G
4-1-4-1 6 G
3-4-3 3 G
46 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ndiaye
M. Ndiaye
24 GK 7.70
K. Bamba
K. Bamba
31 MID 7.24
H. Saivet
H. Saivet
35 MID 7.11
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.97
I. M'Bahia
I. M'Bahia
20 DEF 6.95
S. Sow
S. Sow
23 DEF 6.92
F. Diédhiou
F. Diédhiou
33 FWD 6.91
J. Gastien
J. Gastien
37 MID 6.90
A. Baallal
A. Baallal
21 FWD 6.90
T. Guivarch
T. Guivarch
30 GK 6.86
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.85
A. Ackra
A. Ackra
21 MID 6.83
V. N'Simba
V. N'Simba
32 DEF 6.81
C. Konaté
C. Konaté
21 DEF 6.71
M. Donavin
M. Donavin
19 DEF 6.70
I. Fakili
I. Fakili
19 FWD 6.69
E. Koné
E. Koné
19 MID 6.68
Y. Salmier
Y. Salmier
33 DEF 6.67
M. Caufriez
M. Caufriez
28 DEF 6.66
Y. Bellache
Y. Bellache
23 MID 6.63
K. Boto
K. Boto
29 DEF 6.62
A. Hunou
A. Hunou
31 MID 6.61
M. Tourraine
M. Tourraine
24 DEF 6.58
I. Coulibaly
I. Coulibaly
20 DEF 6.57
J. Astic
J. Astic
20 MID 6.52
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.50
E. Cantero
E. Cantero
20 MID 6.50
L. Socka Bongué
L. Socka Bongué
27 FWD 6.45
O. Diop
O. Diop
20 MID 6.43
M. Douane
M. Douane
23 FWD 6.43
A. Saïd
A. Saïd
22 FWD 6.37
M. Guindo
M. Guindo
22 FWD 6.28