Coastal Union Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Coastal Union Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Coastal Union
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Coastal Union
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Kagera Sugar
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
11:15 Kết thúc |
Young A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
09:15 Kết thúc |
Fountain Gate
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Coastal Union
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
JKT Tanzania
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Coastal U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coastal Union
Bạn đang tìm nhận định Coastal Union? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coastal Union, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Coastal Union với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Coastal Union đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coastal Union đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 9 | 10 |




